night-line
/'naitlain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cần câu đêm: Một sợi dây câu cá có gắn lưỡi câu có mồi, được thả xuống nước và để lại qua đêm để bắt cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fisherman set his night-line before sunset. (Người ngư dân giăng cần câu đêm của mình trước khi mặt trời lặn.)
- Checking the night-line in the morning, he found a large catfish. (Kiểm tra cần câu đêm vào buổi sáng, anh ta phát hiện một con cá trê lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set a night-line": giăng, đặt một cần câu đêm.
- It's a common practice here to set a night-line for eels. (Việc giăng cần câu đêm để bắt lươn là một thông lệ phổ biến ở đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Fishing line (n): dây câu, chỉ câu (từ chung cho dây dùng để câu cá).
- Trotline (n): một loại dây câu dài có nhiều lưỡi câu, tương tự như nhưng không nhất thiết dùng ban đêm.
Từ đồng nghĩa
- Setline: dây câu cố định (thường có nhiều lưỡi câu).
- Bank line: dây câu đặt từ bờ.
Lưu ý
- là một danh từ ghép, mô tả cụ thể một phương pháp câu cá thụ động vào ban đêm. Từ này không có các phrasal verb hay thành ngữ phổ biến đi kèm.