night-line

/'naitlain/
Học thuật
Thân thiện
night-line

A fisherman checks his night-line at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cần câu đêm: Một sợi dây câu gắn lưỡi câu mồi, được thả xuống nước để lại qua đêm để bắt .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fisherman set his night-line before sunset. (Người ngư dân giăng cần câu đêm của mình trước khi mặt trời lặn.)
    • Checking the night-line in the morning, he found a large catfish. (Kiểm tra cần câu đêm vào buổi sáng, anh ta phát hiện một con cá trê lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a night-line": giăng, đặt một cần câu đêm.
    • It's a common practice here to set a night-line for eels. (Việc giăng cần câu đêm để bắt lươn một thông lệ phổ biếnđây.)
Biến thể từ gần giống
  • Fishing line (n): dây câu, chỉ câu (từ chung cho dây dùng để câu ).
  • Trotline (n): một loại dây câu dài nhiều lưỡi câu, tương tự như nhưng không nhất thiết dùng ban đêm.
Từ đồng nghĩa
  • Setline: dây câu cố định (thường nhiều lưỡi câu).
  • Bank line: dây câu đặt từ bờ.
Lưu ý
  • một danh từ ghép, mô tả cụ thể một phương pháp câu thụ động vào ban đêm. Từ này không các phrasal verb hay thành ngữ phổ biến đi kèm.
night-line

A fisherman checks his night-line at dawn.

danh từ
  1. cần câu đêm

Từ chứa "night-line"