night-watch

/'nait'wɔtʃ/
Học thuật
Thân thiện
night-watch

The night-watch makes its rounds through the quiet town.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự canh phòng ban đêm: Hành động hoặc nhiệm vụ giữ gìn an ninh, cảnh giới vào ban đêm.
    • Tuần canh đêm, phiên gác đêm: Khoảng thời gian cụ thể hoặc ca trực dành cho việc canh gác vào ban đêm.
    • Người gác đêm; đội gác đêm: Chỉ một người hoặc một nhóm người thực hiện nhiệm vụ canh gác ban đêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The security guard is on the night-watch. (Nhân viên bảo vệ đang trong phiên gác đêm.)
    • The castle's night-watch reported all was quiet. (Đội gác đêm của lâu đài báo cáo mọi thứ yên tĩnh.)
    • He was assigned to the night-watch from midnight until dawn. (Anh ấy được phân công vào tuần canh đêm từ nửa đêm đến bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To keep night-watch": Thực hiện nhiệm vụ canh gác ban đêm.

    • The soldiers kept night-watch over the camp. (Những người lính canh gác ban đêm cho doanh trại.)
  • "To be on the night-watch": Đang trong ca trực hoặc nhiệm vụ gác đêm.

    • She is on the night-witch tonight, so she will sleep during the day. ( ấy ca gác đêm tối nay, nên ban ngày ấy sẽ ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Night watchman (n): Người gác đêm (một từ ghép phổ biến hơn để chỉ người thực hiện công việc này).

    • The night watchman makes his rounds every hour. (Người gác đêm đi tuần tra mỗi giờ.)
  • Watch (n): Sự canh gác, ca trực (nghĩa rộng hơn, không chỉ ban đêm).

    • The first watch begins at eight o'clock. (Ca trực đầu tiên bắt đầu lúc tám giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vigil: Sự thức canh, sự canh thức (thường mục đích tôn giáo, y tế hoặc an ninh).
  • Guard duty: Nhiệm vụ canh gác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'night-watch')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'night-watch')

night-watch

The night-watch makes its rounds through the quiet town.

danh từ
  1. sự canh phòng ban đêm
  2. tuần canh đêm, phiên gác đêm
  3. người gác đêm; đội gác đêm
  4. (số nhiều) những lúc trằn trọc mất ngủ (về đêm)

Từ chứa "night-watch"