nihau

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảo Niihau: "Nihau" tên của một hòn đảo nằmcực tây bắc của quần đảo Hawaii (Hoa Kỳ), nằm ngoài khơi đảo Kauai. Đây hòn đảo người ở nhưng phần lớn thuộc sở hữu nhân nổi tiếng với nền văn hóa bản địa Hawaii được bảo tồn nghiêm ngặt.

dụ sử dụng
  • (Niihau hòn đảo cực tây bắc của Hawaii, nằm ngoài khơi đảo Kauai.)
  • (Du khách không được phép thăm đảo Niihau nếu không sự cho phép đặc biệt từ chủ sở hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the island of Nihau": cụm từ dùng để nhấn mạnh vị trí hoặc tên gọi chính thức của hòn đảo.

    • The island of Nihau has a unique dialect of the Hawaiian language. (Đảo Niihau một phương ngữ độc đáo của tiếng Hawaii.)
  • "Nihau shell lei": vòng hoa làm từ vỏ đặc trưng của đảo Niihau, rất quý hiếm giá trị văn hóa.

    • She wore a beautiful Nihau shell lei to the ceremony. ( ấy đeo một vòng hoa vỏ Niihau tuyệt đẹp đến buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Niihau (cách viết khác): "Nihau" "Niihau" đều được dùng, nhưng "Niihau" cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh.
  • Hawaiian (tính từ): thuộc về Hawaii.
    • The Hawaiian language is still spoken on Niihau. (Tiếng Hawaii vẫn được nói trên đảo Niihau.)
Từ đồng nghĩa
  • Island: hòn đảo (dùng chung, nhưng không chính xác "Nihau" tên riêng).
  • Hawaiian island: đảo Hawaii (chỉ chung các đảo thuộc quần đảo Hawaii).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be located on Nihau: nằmđảo Niihau.
    • The village is located on Nihau. (Ngôi làng nằmđảo Niihau.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Nihau" ngoài các cụm từ địa danh.

Từ gần giống

Từ chứa "nihau"