nihilistic

/,naii'listik/
Học thuật
Thân thiện
nihilistic

A character expresses a nihilistic outlook in a quiet moment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) chủ nghĩa hư vô: Liên quan đến niềm tin triết học rằng cuộc sống không ý nghĩa, giá trị hay mục đích thực sự nào.
    • Thể hiện sự phủ nhận: Thể hiện thái độ từ chối tất cả các nguyên tắc đạo đức, tôn giáo niềm tin truyền thống, thường dẫn đến sự hoài nghi cực đoan bi quan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The character's nihilistic worldview led him to believe nothing mattered. (Thế giới quan hư vô của nhân vật khiến anh ta tin rằng không quan trọng cả.)
    • His nihilistic attitude made it difficult for him to find motivation. (Thái độ hư vô của anh ấy khiến anh khó tìm thấy động lực.)
    • The novel explores nihilistic themes in a post-war society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề hư vô trong một xã hội hậu chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nihilistic despair": nỗi tuyệt vọng hư vô, cảm giác trống rỗng sâu sắc xuất phát từ niềm tin rằng cuộc sống vô nghĩa.

    • He fell into a state of nihilistic despair after the tragedy. (Anh ta rơi vào trạng thái tuyệt vọng hư vô sau bi kịch.)
  • "Nihilistic philosophy": triết hư vô, hệ thống tư tưởng phủ nhận sự tồn tại của các cơ sở cho tri thức hay đạo đức.

    • Nietzsche is often associated with nihilistic philosophy, though he sought to overcome it. (Nietzsche thường được liên hệ với triết hư vô, ông tìm cách vượt qua .)
Biến thể từ gần giống
  • Nihilism (danh từ): chủ nghĩa hư vô.

    • His writings are a critique of nihilism. (Các tác phẩm của ông một sự phê phán chủ nghĩa hư vô.)
  • Nihilist (danh từ): người theo chủ nghĩa hư vô.

    • The character is portrayed as a cynical nihilist. (Nhân vật được miêu tả như một kẻ hư vô hoài nghi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cynical: hoài nghi, chỉ trích.
  • Pessimistic: bi quan.
  • Fatalistic: theo thuyết định mệnh (nhấn mạnh sự chấp nhận thụ động hơn sự phủ nhận chủ động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "nihilistic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nihilistic")

nihilistic

A character expresses a nihilistic outlook in a quiet moment.

tính từ
  1. (triết học) hư vô
  2. (chính trị) (thuộc) chủ nghĩachính phủ (Nga)