nimbe

Học thuật
Thân thiện
nimbe

Un nimbe doré entoure la tête de la statue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vầng hào quang: Một vòng tròn sáng, thường được vẽ hoặc tạc xung quanh đầu của các nhân vật thánh thần, thần linh hoặc hoàng gia trong nghệ thuật tôn giáo cổ điển để biểu thị sự linh thiêng, quyền lực hoặc sự vinh quang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le peintre a représenté la Vierge Marie avec un nimbe doré. (Họa đã vẽ Đức Trinh Nữ Maria với một vầng hào quang màu vàng.)
    • Dans l'art byzantin, les saints sont souvent reconnaissables à leur nimbe. (Trong nghệ thuật Byzantine, các vị thánh thường có thể được nhận ra nhờ vầng hào quang của họ.)
    • Le nimbe autour de la tête de Bouddha symbolise l'illumination. (Vầng hào quang quanh đầu Đức Phật tượng trưng cho sự giác ngộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être nimbé de...": Được bao quanh bởi một vầng hào quang (nghĩa đen), hoặc được bao bọc bởi một bầu không khí, một phẩm chất đặc biệt nào đó (nghĩa bóng, văn chương).
    • La statue était nimbée d'une lumière mystérieuse. (Bức tượng được bao quanh bởi một ánh sáng huyền bí.)
    • Son souvenir est nimbé de mélancolie. (Ký ức về anh ấy được bao bọc bởi một nỗi u sầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Auréole (n.f): Vầng hào quang, ánh sáng tỏa ra xung quanh. Từ này thường có thể dùng thay thế cho "nimbe" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "auréole" cũng có thể chỉ ánh sáng tự nhiên (như mặt trời) hoặc dùng theo nghĩa bóng (vinh quang).
  • Halo (n.m): Từ mượn tiếng Anh, cũng có nghĩavầng hào quang, quầng sáng. Thường dùng trong nghệ thuật hoặc để chỉ hiện tượng quang học (như quầng sáng quanh mặt trăng).
Từ đồng nghĩa
  • Auréole: Vầng hào quang, ánh sáng tỏa ra.
  • Couronne de lumière: Vòng hào quang (nghĩa đen: vương miện ánh sáng).
  • Gloriole: Hào quang nhỏ, ánh vinh quang (thường dùng theo nghĩa bóng, ít trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être auréolé de gloire: Được vây quanh bởi vinh quang, rất nổi tiếng được ngưỡng mộ. (Mặc dù dùng từ "auréolé", nhưng ý nghĩa rất gần với nghĩa bóng của "nimbé").
    • Ce scientifique est auréolé de gloire après sa découverte. (Nhà khoa học này được vây quanh bởi vinh quang sau khám phá của ông.)
nimbe

Un nimbe doré entoure la tête de la statue.

danh từ giống đực
  1. vầng hào quang (quanh đầu tượng thánh...)

Từ chứa "nimbe"