nimber

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vẽ vầng hào quang (quanh đầu): Hành động tạo ra một vòng tròn sáng hoặc một vầng sáng, thường được vẽ xung quanh đầu của một nhân vật linh thiêng hoặc quan trọng trong nghệ thuật tôn giáo để biểu thị sự thánh thiện, quyền năng hoặc sự tôn kính.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artiste a nimber la tête de la Vierge Marie dans son tableau. (Người họa đã vẽ vầng hào quang quanh đầu Đức Trinh Nữ Maria trong bức tranh của mình.)
    • Dans les icônes byzantines, on nimbe souvent les saints. (Trong các biểu tượng Byzantine, các vị thánh thường được vẽ vầng hào quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc bao bọc ai đó hoặc cái gì đó bằng một thứ ánh sáng hoặc vẻ đẹp tinh thần.
    • Le souvenir de son enfance nimbe son visage d'une douce mélancolie. (Ký ức tuổi thơ bao bọc khuôn mặt anh ấy bằng một nỗi buồn dịu dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nimbé (adj): Được bao quanh bởi vầng hào quang.
    • Une tête nimbée de lumière. (Một cái đầu được bao quanh bởi ánh sáng/vầng hào quang.)
  • Nimbe (danh từ giống đực): Vầng hào quang, quầng sáng.
    • Le nimbe doré des saints. (Vầng hào quang vàng của các vị thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Auréoler: Bao quanh bằng một vầng sáng, một quầng sáng (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Couronner de lumière: Đội vương miện ánh sáng (cách diễn đạt mang tính văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho động từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ này.

ngoại động từ
  1. vẽ vầng hào quang (quanh đầu)

Từ gần giống