nombre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Số, con số: Một đơn vị toán học dùng để đếm, đo lường hoặc ghi nhãn.
- Số lượng, số đông: Chỉ một lượng hoặc một nhóm người/vật, thường là một lượng lớn.
- (Văn học) Nhịp điệu, tiết tấu: Cách ngắt nhịp hoặc âm điệu trong thơ ca hoặc văn xuôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Écris ton nombre de téléphone ici. (Hãy viết số điện thoại của anh vào đây.)
- Un grand nombre de personnes a assisté au concert. (Một số đông người đã tham dự buổi hòa nhạc.)
- Le poète soigne le nombre de ses vers. (Nhà thơ chăm chút nhịp điệu trong những câu thơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- au nombre de : lên đến số là, tất cả là.
- Les invités sont au nombre de vingt. (Số khách mời tất cả là hai mươi người.)
- en nombre : nhiều lắm, đông đảo.
- Les supporters sont venus en nombre. (Các cổ động viên đã đến rất đông.)
- être du nombre : ở trong số ấy, thuộc về nhóm đó.
- Je suis heureux d'être du nombre des sélectionnés. (Tôi vui mừng vì ở trong số những người được chọn.)
- faire nombre : để cho đông người, làm cho có số đông.
- Il est venu juste pour faire nombre. (Anh ấy đến chỉ để cho có đông người.)
- sans nombre : vô số, nhiều vô kể.
- Il a commis des erreurs sans nombre. (Anh ta đã phạm vô số sai lầm.)
Biến thể và từ liên quan
- Nombreux, nombreuse (tính từ): đông đảo, nhiều.
- une foule nombreuse (một đám đông đông đảo)
- Nombrer (động từ - ít dùng): đếm.
- Nombre entier (danh từ): số nguyên.
- Nombre carré / parfait (danh từ): số chính phương.
- Nombre premier (danh từ): số nguyên tố.
Từ đồng nghĩa
- Chiffre : chữ số, con số (chỉ ký hiệu).
- Quantité : số lượng.
- Multitude : vô số, đám đông.
Các cụm từ cố định
- Le nombre de : nhiều (dùng với động từ số ít).
- Le nombre de voitures augmente. (Nhiều xe hơi đang tăng lên.)
- Un grand nombre de : một số lượng lớn.
- Un grand nombre de candidats ont postulé. (Một số lượng lớn ứng viên đã nộp đơn.)
- Vaincre par le nombre : thắng nhờ số đông.
- L'armée a vaincu par le nombre. (Đạo quân đã thắng nhờ số đông.)
danh từ giống đực
- số
- Nombre entiersố nguyên
- Nombre de foissố lần
- số đông
- Vaincre par le nombrethắng nhờ số đông
- (văn học) nhịp điệu (câu văn)
- au nombre delên đến số là, tất cả là
- Au nombre de troistất cả là ba
- Compter quelqu'un au nombre de ses amiskể ai vào số bạn thân
- en nombrenhiều lắm
- être du nombreở trong số ấy, ở trong loại ấy
- faire nombređể cho đông người
- grand nombrenhiều, đông
- nombre carré parfait(toán học) số chính phương
- nombre denhiều
- sans nombrevô số, nhiều vô kể