nimitz
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Danh xưng của Đô đốc Chester W. Nimitz (1885-1966): "Nimitz" là họ của một vị đô đốc nổi tiếng của Hải quân Hoa Kỳ, người chỉ huy Hạm đội Thái Bình Dương trong Chiến tranh Thế giới thứ hai. Ông được biết đến với chiến thuật sử dụng tàu sân bay để tiêu diệt hải quân Nhật Bản. - Tên gọi địa danh hoặc tàu chiến: "Nimitz" cũng được dùng để đặt tên cho các địa danh (ví dụ: Dãy núi Nimitz ở Nam Cực) hoặc các tàu sân bay lớp Nimitz của Hải quân Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Đô đốc Nimitz là một nhân vật chủ chốt trong Chiến tranh Thái Bình Dương.)
- (Tàu USS Nimitz là một trong những tàu sân bay lớn nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nimitz-class": lớp tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân, được đặt theo tên Đô đốc Nimitz.
- The Nimitz-class carriers have been the backbone of the US Navy since the 1970s. (Các tàu sân bay lớp Nimitz là xương sống của Hải quân Hoa Kỳ kể từ những năm 1970.)
Biến thể và từ gần giống
- Nimitz (tên riêng): không có biến thể từ vựng thông dụng, nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ như "Nimitz Highway" (xa lộ Nimitz) ở Hawaii.
- Nimitz (tính từ): đôi khi dùng để mô tả các chiến lược hoặc chiến thuật liên quan đến Đô đốc Nimitz.
- The Nimitz strategy emphasized carrier-based air power. (Chiến lược Nimitz nhấn mạnh sức mạnh không quân từ tàu sân bay.)
Từ đồng nghĩa
- Admiral Nimitz: cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh chức vụ.
- Chester Nimitz: tên đầy đủ của vị đô đốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Nimitz" là danh từ riêng, không tạo thành phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
- "The Nimitz Touch": (không phổ biến) ám chỉ khả năng lãnh đạo xuất sắc hoặc chiến thắng trong các tình huống khó khăn, lấy cảm hứng từ tài năng của Đô đốc Nimitz.
- The team's comeback was a true "Nimitz Touch" in the business world. (Sự trở lại của đội ngũ đó là một "Nimitz Touch" thực sự trong thế giới kinh doanh.)