nyamwezi

nyamwezi

The teacher writes a greeting in Nyamwezi on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Nyamwezi: Một nhóm dân tộc sống chủ yếumiền trung Tanzania.
    • Ngôn ngữ Nyamwezi: Một ngôn ngữ thuộc hệ Bantu, được nói bởi người Nyamwezi ở Tanzania.
dụ sử dụng
  • (Người Nyamwezi nổi tiếng với các truyền thống nông nghiệp của họ.)
  • ( ấy đang học ngôn ngữ Nyamwezi để hiểu về văn hóa địa phương.)
  • (Nhiều người Nyamwezi sốngvùng Tabora của Tanzania.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nyamwezi" cũng có thể được dùng như một tính từ để chỉ bất kỳ thứ liên quan đến dân tộc hoặc ngôn ngữ này.
    • Nyamwezi music is rich in drum rhythms. (Âm nhạc Nyamwezi rất phong phú với nhịp trống.)
Biến thể từ gần giống
  • Nyamwezian (adj): thuộc về người Nyamwezi hoặc ngôn ngữ Nyamwezi (ít phổ biến hơn).
    • Nyamwezian traditions are passed down orally. (Các truyền thống Nyamwezi được truyền miệng qua các thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Người Bantu: một nhóm dân tộc lớn hơn (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng Nyamwezi một phần của nhóm Bantu).
  • Ngôn ngữ Bantu: một họ ngôn ngữ bao gồm tiếng Nyamwezi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "Nyamwezi".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Nyamwezi".

Từ gần giống