ninepin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ky (chơi bowling): "ninepin" là một cái ky (chốt) được sử dụng trong trò chơi bowling chín ky, hay còn gọi là "ninepins" (ở Anh gọi là "skittles"). Đây là một cái chốt hình trụ, được xếp thành hình thoi hoặc hàng ngang để người chơi ném bóng làm đổ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã đổ tất cả các cái ky chín ky chỉ với một lần ném.)
- (Cái ky chín ky được làm bằng gỗ và cao khoảng 38 cm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set up ninepins": sắp xếp các ky thành hàng.
- Before the game, we need to set up the ninepins in a diamond pattern. (Trước trận đấu, chúng ta cần sắp xếp các ky chín ky thành hình thoi.)
"to play ninepins": chơi trò bowling chín ky.
- Ninepins was a popular game in medieval Europe. (Trò chơi chín ky là một trò chơi phổ biến ở châu Âu thời trung cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Ninepins (danh từ số nhiều): trò chơi bowling chín ky (dùng để chỉ cả trò chơi hoặc bộ ky).
- We spent the afternoon playing ninepins in the garden. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chơi trò chín ky trong vườn.)
Skittle (danh từ): ky trong trò skittles (từ đồng nghĩa với ninepin ở Anh).
- The skittles are similar to ninepins but the rules differ slightly. (Các ky skittles tương tự như ninepin nhưng luật chơi có khác đôi chút.)
Từ đồng nghĩa
- Bowling pin: ky bowling (chỉ chung các loại ky trong bowling).
- Skittle pin: ky skittles (dùng trong trò skittles, tương tự ninepin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Knock down: đổ (các ky).
- He knocked down all the ninepins in one go. (Anh ấy đã đổ tất cả các ky chín ky trong một lần.)
Set up: sắp xếp, dựng lên.
- We set up the ninepins again after each turn. (Chúng tôi sắp xếp lại các ky chín ky sau mỗi lượt chơi.)
Thành ngữ liên quan
- To go down like ninepins: đổ hàng loạt, thất bại nhanh chóng (thường dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến trò chơi).
- The old buildings went down like ninepins during the earthquake. (Các tòa nhà cũ đổ sập hàng loạt trong trận động đất.)