nirvana
Định nghĩa
- Danh từ:
- Niết bàn (trong Phật giáo và Ấn Độ giáo): Trạng thái giác ngộ tối cao, vượt ra khỏi vòng luân hồi sinh tử, đặc trưng bởi sự chấm dứt hoàn toàn của ham muốn, khổ đau và ý thức cá nhân. Đây là mục tiêu tối thượng của sự giải thoát tâm linh.
- Nơi hoàn hảo, trạng thái cực lạc: Một nơi hoặc trạng thái tràn đầy hạnh phúc, bình yên và khoái lạc tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa tâm linh:
- The monk spent decades meditating to achieve nirvana. (Nhà sư đã dành nhiều thập kỷ thiền định để đạt được niết bàn.)
- In Buddhism, nirvana is the ultimate liberation from suffering. (Trong Phật giáo, niết bàn là sự giải thoát tối thượng khỏi khổ đau.)
Nghĩa ẩn dụ:
- Lying on the beach with a good book was pure nirvana. (Nằm trên bãi biển với một cuốn sách hay là một trạng thái cực lạc thuần khiết.)
- For chocoholics, this dessert shop is nirvana. (Đối với những người nghiện sô-cô-la, cửa hàng tráng miệng này là một thiên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reach nirvana": đạt được niết bàn, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc ẩn dụ.
- After years of spiritual practice, he finally reached nirvana. (Sau nhiều năm tu tập tâm linh, cuối cùng ông ấy đã đạt được niết bàn.)
"a state of nirvana": trạng thái niết bàn, dùng để miêu tả sự bình yên và hạnh phúc tuyệt đối.
- She entered a state of nirvana during deep meditation. (Cô ấy bước vào trạng thái niết bàn trong lúc thiền định sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Nirvanic (tính từ): thuộc về niết bàn, mang tính chất niết bàn.
- The nirvanic experience brought him immense peace. (Trải nghiệm mang tính niết bàn đã mang lại cho anh ấy sự bình yên vô bờ.)
Từ đồng nghĩa
- Bliss: hạnh phúc tột cùng.
- Paradise: thiên đường.
- Enlightenment: giác ngộ (dùng trong ngữ cảnh tâm linh).
- Utopia: không tưởng, xã hội hoàn hảo (dùng trong nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nirvana". Từ này thường đứng độc lập hoặc kết hợp với giới từ như "in", "of", "to" (ví dụ: , ).
Thành ngữ liên quan
"Nirvana on earth": niết bàn trên trần thế, chỉ một trải nghiệm hoặc địa điểm mang lại hạnh phúc tuyệt đối ngay trong cuộc sống hiện tại.
- The hot springs resort felt like nirvana on earth. (Khu nghỉ dưỡng suối nước nóng giống như niết bàn trên trần thế.)
"A taste of nirvana": một chút hương vị niết bàn, chỉ một khoảnh khắc ngắn ngủi của hạnh phúc hoặc bình yên tuyệt đối.
- Watching the sunset gave him a taste of nirvana. (Ngắm hoàng hôn mang lại cho anh ấy một chút hương vị niết bàn.)