nitery

/'naitəri/
Học thuật
Thân thiện
nitery

A couple enjoys a night out at a lively nitery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp đêm, câu lạc bộ đêm: Một cơ sở giải trí mở cửa vào buổi tối, thường nhạc sống, khiêu vũ, thức uống các buổi biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city is famous for its vibrant niteries. (Thành phố nổi tiếng với những hộp đêm sôi động.)
    • They spent the weekend exploring the niteries in the downtown area. (Họ đã dành cuối tuần để khám phá các hộp đêmkhu trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a popular nitery": một hộp đêm nổi tiếng, được ưa chuộng.
    • This nitery is a popular spot for jazz lovers. (Hộp đêm này một địa điểm nổi tiếng cho những người yêu nhạc jazz.)
Biến thể từ gần giống
  • Nightclub (n): câu lạc bộ đêm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Discotheque (n): trường, sàn nhảy.
  • Cabaret (n): quán rượu biểu diễn ca nhạc, tiết mục giải trí.
Từ đồng nghĩa
  • Nightclub: câu lạc bộ đêm.
  • Disco: trường.
  • Club: câu lạc bộ.
Lưu ý
  • Phong cách: Từ "nitery" phong cách hơi mang tính chất tiếng lóng (slang), chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "nightclub" từ được ưa dùng hơn.
nitery

A couple enjoys a night out at a lively nitery.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hộp đêm

Từ gần giống