nattery
/'nætəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính cáu kỉnh, hay cằn nhằn: "Nattery" mô tả một người có tính khí dễ bực bội, khó chịu, hay phàn nàn hoặc cằn nhằn về những điều nhỏ nhặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She becomes quite nattery when she's tired. (Cô ấy trở nên khá cáu kỉnh khi mệt mỏi.)
- His nattery comments about the weather annoyed everyone. (Những lời cằn nhằn của anh ấy về thời tiết làm mọi người khó chịu.)
- Don't be so nattery; it's just a small mistake. (Đừng có cáu kỉnh thế; đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a nattery mood": trong tâm trạng cáu kỉnh.
- He's been in a nattery mood all morning. (Anh ấy đã trong tâm trạng cáu kỉnh cả buổi sáng.)
"a nattery tone": giọng điệu cằn nhằn, bực bội.
- She answered with a nattery tone. (Cô ấy trả lời bằng một giọng điệu cằn nhằn.)
Biến thể và từ gần giống
Natter (động từ): nói liên miên, tán gẫu về những chuyện nhỏ nhặt, thường một cách hơi phiền phức.
- They nattered on about their neighbours for hours. (Họ đã tán gẫu liên miên về hàng xóm trong nhiều giờ.)
Naggy (tính từ, không trang trọng): hay cằn nhằn, lải nhải.
- Crabby (tính từ): cáu kỉnh, gắt gỏng.
Từ đồng nghĩa
- Irritable: dễ cáu kỉnh.
- Grumpy: gắt gỏng, cáu kỉnh.
- Peevish: hay cáu, dễ bực mình.
Từ trái nghĩa
- Good-humoured: vui vẻ, tốt bụng.
- Easygoing: dễ tính, thoải mái.
- Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
Lưu ý sử dụng
- "Nattery" là một tính từ không trang trọng, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật hơn là trong các văn bản học thuật.
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, mô tả một đặc điểm tính cách không được ưa thích.