nitrate
/'naitreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Nitrat: Một hợp chất hóa học, thường là muối hoặc este của axit nitric, chứa nhóm anion NO₃⁻. Nitrat thường được tìm thấy trong phân bón và một số chất nổ.
- Động từ (Hóa học):
- Nitrat hóa: Quá trình xử lý hoặc kết hợp với axit nitric để chuyển một hợp chất hữu cơ thành nitrat.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ammonium nitrate is a common fertilizer. (Amoni nitrat là một loại phân bón phổ biến.)
- High levels of nitrate in drinking water can be harmful. (Nồng độ nitrat cao trong nước uống có thể gây hại.)
- Động từ:
- The process to nitrate glycerol requires careful control. (Quá trình nitrat hóa glycerol đòi hỏi sự kiểm soát cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nông nghiệp: "Nitrate" thường được nhắc đến như một chất dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng, nhưng dư thừa có thể gây ô nhiễm nguồn nước.
- The soil was enriched with nitrates to improve crop yield. (Đất được làm giàu với nitrat để cải thiện năng suất cây trồng.)
- Trong hóa học thực phẩm: Một số nitrat (như kali nitrat hoặc natri nitrat) được sử dụng làm chất bảo quản.
- Sodium nitrate is sometimes used in curing meats. (Natri nitrat đôi khi được dùng để ướp thịt.)
Biến thể và từ liên quan
- Nitration (danh từ): Sự nitrat hóa, quá trình hóa học tạo ra nitrat.
- The nitration of benzene is a classic organic reaction. (Sự nitrat hóa benzen là một phản ứng hữu cơ kinh điển.)
- Nitric acid (danh từ): Axit nitric (HNO₃), axit dùng để tạo ra nitrat.
- Denitrification (danh từ): Sự khử nitrat, quá trình vi khuẩn chuyển nitrat thành khí nitơ.
Từ đồng nghĩa
- Saltpeter (danh từ, cho Kali nitrat): Diêm tiêu, một tên gọi thông thường của kali nitrat (KNO₃), dùng trong phân bón và thuốc súng.
- Saltpeter was historically used in gunpowder. (Diêm tiêu từng được sử dụng trong thuốc súng.)
Lưu ý sử dụng
- Nitrate (danh từ) khác với Nitrite (danh từ: Nitrit, chứa nhóm NO₂⁻). Hai hợp chất này có tính chất và ứng dụng khác nhau, đặc biệt trong công nghiệp thực phẩm và môi trường.
- Khi dùng như động từ ("to nitrate"), đây là thuật ngữ chuyên ngành hóa học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- (hoá học) Nitrat
nội động từ
- (hoá học) Nitro hoá