nitrite

/'naitrait/
Học thuật
Thân thiện
nitrite

A scientist adds sodium nitrite to a test tube in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Nitrit: Một ion hoặc hợp chất hóa học công thức phân tử NO₂⁻, muối hoặc este của axit nitrơ (HNO₂). thường tồn tại dưới dạng muối trong các hợp chất vô cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sodium nitrite is used as a food preservative. (Natri nitrit được sử dụng làm chất bảo quản thực phẩm.)
    • The presence of nitrites in water can indicate contamination. (Sự hiện diện của nitrit trong nước có thể chỉ ra sự ô nhiễm.)
    • This chemical reaction converts nitrate into nitrite. (Phản ứng hóa học này chuyển đổi nitrat thành nitrit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học phân tích: "nitrite" thường được đề cập trong các xét nghiệm phân tích, đặc biệt về chất lượng nước hoặc trong công nghiệp thực phẩm.

    • The test strip detects nitrite levels. (Que thử phát hiện nồng độ nitrit.)
  • Trong sinh học/biochemistry: "nitrite" một chất trung gian trong chu trình nitơ.

    • Nitrite is an intermediate in the nitrogen cycle. (Nitrit một chất trung gian trong chu trình nitơ.)
Biến thể từ liên quan
  • Nitrous acid (axit nitrơ): Axit vô cơ yếu (HNO₂) từ đó các nitrit được hình thành.
  • Nitrate (nitrat): Một ion hoặc hợp chất liên quan (NO₃⁻) thường bị khử thành nitrit trong một số quá trình.
  • Nitrite ion (ion nitrit): Chỉ cụ thể ion NO₂⁻.
Từ đồng nghĩa
  • NO₂⁻ (ion): Công thức ion của nitrit.
  • Salt of nitrous acid: Muối của axit nitrơ (mô tả chung cho các nitrit).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nitrite" chủ yếu một thuật ngữ kỹ thuật trong hóa học, sinh học, công nghiệp thực phẩm khoa học môi trường. hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày thông thường.
  • Cần phân biệt với "nitrate" (nitrat), một hợp chất khác công thức NO₃⁻ tính chất khác biệt.
nitrite

A scientist adds sodium nitrite to a test tube in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Nitrit

Từ gần giống