nitrification
/,naitrifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nitrat hóa: Quá trình hóa học hoặc sinh học trong đó các hợp chất amoniac (như amoniac hoặc amoni) được oxy hóa thành nitrit và sau đó thành nitrat. Đây là một bước quan trọng trong chu trình nitơ trong tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La nitrification est un processus essentiel dans le cycle de l'azote. (Sự nitrat hóa là một quá trình thiết yếu trong chu trình nitơ.)
- Les bactéries du sol sont responsables de la nitrification. (Vi khuẩn trong đất chịu trách nhiệm cho sự nitrat hóa.)
- L'excès d'engrais peut perturber le taux de nitrification. (Việc bón phân quá mức có thể làm xáo trộn tốc độ nitrat hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nitrification biologique": nitrat hóa sinh học, chỉ quá trình nitrat hóa được thực hiện bởi các vi sinh vật.
- La nitrification biologique est plus lente à basse température. (Quá trình nitrat hóa sinh học diễn ra chậm hơn ở nhiệt độ thấp.)
"inhibiteur de nitrification": chất ức chế nitrat hóa, một chất hóa học làm chậm quá trình này.
- Cet engament contient un inhibiteur de nitrification. (Loại phân bón này chứa một chất ức chế nitrat hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Nitrifiant (adj): có tính chất nitrat hóa.
- Les bactéries nitrifiantes. (Các vi khuẩn có tính nitrat hóa.)
Nitrate (n.m): nitrat, sản phẩm cuối cùng của quá trình nitrat hóa.
- La teneur en nitrate de l'eau. (Hàm lượng nitrat trong nước.)
Nitrite (n.m): nitrit, hợp chất trung gian trong quá trình nitrat hóa.
- La transformation des nitrites en nitrates. (Sự chuyển hóa nitrit thành nitrat.)
Từ đồng nghĩa
- Oxydation de l'azote ammoniacal: sự oxy hóa nitơ amoniac.
- Transformation en nitrate: sự chuyển hóa thành nitrat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến danh từ "nitrification".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nitrification".
danh từ giống cái
- sự nitrat hóa