nitrière

Học thuật
Thân thiện
nitrière

Une ouvrière transporte un sac de nitrière dans une mine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xanpet: Trong ngành mỏ, "nitrière" là một thuật ngữ chỉ một loại xanpet, một khoáng chất hoặc hợp chất liên quan đến nitrat.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les mineurs ont découvert une veine de nitrière. (Các thợ mỏ đã phát hiện ra một vỉa xanpet.)
    • La nitrière est exploitée pour ses composés. (Xanpet được khai thác để lấy các hợp chất của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gîte nitrière": vỉa xanpet, mỏ xanpet.
    • Cette région est connue pour ses gîtes nitrières. (Vùng này nổi tiếng với các mỏ xanpet.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitrate (danh từ giống đực): nitrat, một loại muối hoặc este của axit nitric.
  • Nitrique (tính từ): (thuộc về) nitơ, nitric.
Từ đồng nghĩa
  • Salpêtre (danh từ giống đực): diêm tiêu, một loại nitrat kali tự nhiên. (Lưu ý: Đâymột hợp chất cụ thể, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng liên quan chặt chẽ trong bối cảnh khai khoáng.)
nitrière

Une ouvrière transporte un sac de nitrière dans une mine.

danh từ giống cái
  1. (ngành mỏ) xanpet

Từ gần giống