nitrière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xanpet: Trong ngành mỏ, "nitrière" là một thuật ngữ chỉ một loại xanpet, một khoáng chất hoặc hợp chất liên quan đến nitrat.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les mineurs ont découvert une veine de nitrière. (Các thợ mỏ đã phát hiện ra một vỉa xanpet.)
- La nitrière est exploitée pour ses composés. (Xanpet được khai thác để lấy các hợp chất của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gîte nitrière": vỉa xanpet, mỏ xanpet.
- Cette région est connue pour ses gîtes nitrières. (Vùng này nổi tiếng với các mỏ xanpet.)
Biến thể và từ gần giống
- Nitrate (danh từ giống đực): nitrat, một loại muối hoặc este của axit nitric.
- Nitrique (tính từ): (thuộc về) nitơ, nitric.
Từ đồng nghĩa
- Salpêtre (danh từ giống đực): diêm tiêu, một loại nitrat kali tự nhiên. (Lưu ý: Đây là một hợp chất cụ thể, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng có liên quan chặt chẽ trong bối cảnh khai khoáng.)
danh từ giống cái
- (ngành mỏ) xanpet