nitrure

Học thuật
Thân thiện
nitrure

Un étudiant observe un échantillon de nitrure sous un microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nitrua: Một hợp chất hóa học của nitơ với một nguyên tố khác độ âm điện thấp hơn, thườngkim loại hoặc á kim. Các nitrua thườngcác vật liệu rất cứng, bền chịu nhiệt cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le nitrure de bore est un matériau très dur. (Nitrua bo là một vật liệu rất cứng.)
    • Ils étudient les propriétés du nitrure de gallium pour les semi-conducteurs. (Họ đang nghiên cứu các tính chất của nitrua gali cho chất bán dẫn.)
    • La pointe de l'outil est recouverte de nitrure de titane. (Đầu dụng cụ được phủ một lớp nitrua titan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành khoa học vật liệu, "nitrure" thường được dùng để chỉ các lớp phủ bề mặt cứng để tăng độ bền chống mài mòn cho dụng cụ cắt gọt.
    • L'outil a été traité par nitruration. (Dụng cụ đã được xửbằng phương pháp nitrua hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitruer (động từ): Nitrua hóa, xửbề mặt kim loại bằng nitơ để tạo thành một lớp nitrua cứng.
  • Nituration (danh từ giống cái): Quá trình nitrua hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này. Có thể mô tả là "composé de l'azote" (hợp chất của nitơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "nitrure".
nitrure

Un étudiant observe un échantillon de nitrure sous un microscope.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) nitrua

Từ gần giống

Từ chứa "nitrure"