nitrer

Học thuật
Thân thiện
nitrer

On ajoute un groupe nitre pour nitrer le composé organique.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Hóa học):
    • Nitrô hóa: Chỉ hành động đưa nhóm nitrô (-NO₂) vào trong một hợp chất hữu cơ thông qua một phản ứng hóa học. Đâymột quá trình quan trọng để tạo ra các hợp chất nitro.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour fabriquer certains explosifs, il faut nitrer des composés aromatiques. (Để sản xuất một số chất nổ, cần phải nitrô hóa các hợp chất thơm.)
    • Cette réaction permet de nitrer le benzène. (Phản ứng này cho phép nitrô hóa benzen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire nitrer": Được nitrô hóa (dạng bị động).
    • Ce composé peut se faire nitrer dans des conditions acides. (Hợp chất này có thể được nitrô hóa trong điều kiện axit.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitration (danh từ giống cái): Sự nitrô hóa, quá trình nitrô hóa.
    • La nitration du toluène produit plusieurs isomères. (Sự nitrô hóa của toluen tạo ra nhiều đồng phân.)
  • Nitré, nitrée (tính từ): Đã được nitrô hóa, chứa nhóm nitrô.
    • un dérivé nitré (một dẫn xuất đã được nitrô hóa)
Từ đồng nghĩa
  • Introduire un groupe nitro: Đưa nhóm nitrô vào.
Lưu ý
  • Từ "nitrer" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ phổ biến.
nitrer

On ajoute un groupe nitre pour nitrer le composé organique.

ngoại động từ
  1. (hóa học) nitrô hóa

Từ gần giống