nitrogen
/'naitridʤən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nitơ: Một nguyên tố hóa học phi kim, là khí không màu, không mùi, không vị, chiếm khoảng 78% thể tích khí quyển Trái Đất. Nó là thành phần thiết yếu trong mọi mô của sinh vật sống, thường được tìm thấy trong các hợp chất như protein và axit nucleic (DNA, RNA). Ký hiệu hóa học: N.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The air we breathe is mostly nitrogen. (Không khí chúng ta hít thở chủ yếu là nitơ.)
- Plants need nitrogen to grow, which they often get from the soil. (Thực vật cần nitơ để phát triển, chúng thường lấy nitơ từ đất.)
- Liquid nitrogen is extremely cold and is used to preserve biological samples. (Nitơ lỏng cực kỳ lạnh và được dùng để bảo quản các mẫu vật sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nitrogen fixation": Sự cố định đạm/nitơ. Quá trình chuyển hóa khí nitơ trong khí quyển (N₂) thành các hợp chất amoni (NH₃) hoặc các dạng khác mà thực vật có thể sử dụng. Quá trình này có thể xảy ra tự nhiên nhờ vi khuẩn hoặc thông qua công nghiệp.
- Some bacteria in the soil are responsible for nitrogen fixation. (Một số vi khuẩn trong đất chịu trách nhiệm cho quá trình cố định đạm.)
"Nitrogen cycle": Chu trình nitơ. Chu trình sinh địa hóa mô tả sự chuyển hóa và lưu chuyển của nitơ qua các thành phần khí quyển, đất, nước và sinh vật sống.
- Understanding the nitrogen cycle is important for agriculture. (Hiểu về chu trình nitơ rất quan trọng đối với nông nghiệp.)
Biến thể và từ liên quan
Nitrogenous (tính từ): Thuộc về hoặc chứa nitơ.
- Proteins are nitrogenous compounds. (Protein là các hợp chất chứa nitơ.)
Nitrate (danh từ): Nitrat. Một ion hoặc muối chứa nitơ và oxy (NO₃⁻), thường là nguồn dinh dưỡng cho thực vật.
- High levels of nitrate in water can be harmful. (Nồng độ nitrat cao trong nước có thể gây hại.)
Ammonia (danh từ): Amoniac. Một hợp chất của nitơ và hydro (NH₃), thường là sản phẩm trong quá trình cố định nitơ và phân hủy chất hữu cơ.
Từ đồng nghĩa/Giải thích
- Azote (danh từ, ít phổ biến hơn): Một tên gọi cũ cho nitơ, có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "không duy trì sự sống".
- Element N (cách gọi theo ký hiệu): Nguyên tố N.
- Inert gas (trong ngữ cảnh khí quyển): Khí trơ (chỉ tính trơ hóa học của khí nitơ phân tử N₂ trong nhiều điều kiện thông thường).