N
/en/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Latinh: "n" là một phụ âm, thường được phát âm là /en/.
- (Toán học) Một số bất định: Trong toán học, "n" thường được dùng để biểu thị một số lượng không xác định, một số nguyên dương bất kỳ, hoặc một biến số.
- (Viết tắt) Đơn vị lực Newton: Trong vật lý, "N" viết hoa là ký hiệu cho Newton, đơn vị đo lực.
- (Viết tắt) Nguyên tố Nitơ: Trong hóa học, "N" viết hoa là ký hiệu cho nguyên tố nitơ.
- Hướng Bắc: Trên la bàn, "N" viết hoa là viết tắt của North (hướng Bắc).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chữ cái):
- The word "night" begins with the letter n. (Từ "night" bắt đầu bằng chữ cái n.)
- Danh từ (toán học):
- Solve the equation for n. (Giải phương trình tìm n.)
- The sequence continues up to n terms. (Dãy số tiếp tục cho đến n số hạng.)
- Danh từ (vật lý):
- A force of 10 N was applied. (Một lực 10 N đã được tác dụng.)
- Danh từ (hóa học):
- The atmosphere is mostly composed of N and O. (Bầu khí quyển chủ yếu được cấu tạo từ N và O.)
- Danh từ (hướng):
- The compass needle points to N. (Kim la bàn chỉ hướng N.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to the n": (toán học) cho đến n, đến vô cùng, không giới hạn.
- The series is summed to the n. (Chuỗi được tính tổng đến vô cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- N/A (viết tắt): Không áp dụng (Not Applicable).
- Write "N/A" if the question does not apply to you. (Hãy viết "N/A" nếu câu hỏi không áp dụng cho bạn.)
- nth (tính từ): Thứ n, được dùng để chỉ một phần tử không xác định trong một dãy.
- This is the nth time I've told you. (Đây là lần thứ n tôi nói với bạn rồi.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong toán học) Variable: Biến số.
- (Hướng) North: Phía Bắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho chữ cái/ký hiệu "n".
Thành ngữ liên quan
- "To the nth degree": Ở mức độ cao nhất, hoàn toàn, cực kỳ.
- She is meticulous to the nth degree. (Cô ấy cẩn thận một cách cực kỳ.)
danh từ, số nhiều N's
- n
- (toán học) n (số bất định)
Idioms
- to the ncho đến n, đến vô cùng, không giới hạn