nitrotoluène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nitrotoluen: Một hợp chất hóa học hữu cơ, là dẫn xuất của toluen trong đó một nguyên tử hydro trong nhóm methyl hoặc vòng benzen được thay thế bằng một nhóm nitro (-NO₂). Nó tồn tại dưới dạng các đồng phân khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le nitrotoluène est un intermédiaire important dans la synthèse chimique. (Nitrotoluen là một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hóa học.)
- On distingue l'ortho-nitrotoluène, le méta-nitrotoluène et le para-nitrotoluène. (Người ta phân biệt ortho-nitrotoluen, meta-nitrotoluen và para-nitrotoluen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dérivés du nitrotoluène": các dẫn xuất của nitrotoluen.
- Ces colorants sont produits à partir de dérivés du nitrotoluène. (Các thuốc nhuộm này được sản xuất từ các dẫn xuất của nitrotoluen.)
Biến thể và từ gần giống
- Nitrotoluènes (số nhiều): Các hợp chất nitrotoluen.
- Mono-nitrotoluène (MNT): Mononitrotoluen.
- Di-nitrotoluène (DNT): Dinitrotoluen.
- Trinitrotoluène (TNT): Trinitrotoluen (một chất nổ mạnh).
Từ đồng nghĩa
- Methylnitrobenzène: Methylnitrobenzen (tên gọi khác theo danh pháp hóa học).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Các đồng phân của nó (ortho-, meta-, para-) có tính chất vật lý và hóa học khác nhau và được sử dụng trong các quy trình công nghiệp khác nhau, chẳng hạn như sản xuất thuốc nhuộm, dược phẩm và chất nổ.
danh từ giống đực
- (hoá học) nitrotoluen