nitrotoluène

Học thuật
Thân thiện
nitrotoluène

Un chimiste verse du nitrotoluène dans un flacon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nitrotoluen: Một hợp chất hóa học hữu cơ, là dẫn xuất của toluen trong đó một nguyên tử hydro trong nhóm methyl hoặc vòng benzen được thay thế bằng một nhóm nitro (-NO₂). tồn tại dưới dạng các đồng phân khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le nitrotoluène est un intermédiaire important dans la synthèse chimique. (Nitrotoluen là một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hóa học.)
    • On distingue l'ortho-nitrotoluène, le méta-nitrotoluène et le para-nitrotoluène. (Người ta phân biệt ortho-nitrotoluen, meta-nitrotoluen para-nitrotoluen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dérivés du nitrotoluène": các dẫn xuất của nitrotoluen.
    • Ces colorants sont produits à partir de dérivés du nitrotoluène. (Các thuốc nhuộm này được sản xuất từ các dẫn xuất của nitrotoluen.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitrotoluènes (số nhiều): Các hợp chất nitrotoluen.
  • Mono-nitrotoluène (MNT): Mononitrotoluen.
  • Di-nitrotoluène (DNT): Dinitrotoluen.
  • Trinitrotoluène (TNT): Trinitrotoluen (một chất nổ mạnh).
Từ đồng nghĩa
  • Methylnitrobenzène: Methylnitrobenzen (tên gọi khác theo danh pháp hóa học).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Các đồng phân của (ortho-, meta-, para-) tính chất vật hóa học khác nhau được sử dụng trong các quy trình công nghiệp khác nhau, chẳng hạn như sản xuất thuốc nhuộm, dược phẩm chất nổ.
nitrotoluène

Un chimiste verse du nitrotoluène dans un flacon.

danh từ giống đực
  1. (hoá học) nitrotoluen

Từ chứa "nitrotoluène"