nixe

Học thuật
Thân thiện
nixe

Une nixe émerge des eaux d'un lac forestier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thủy thần (nữ): Trong thần thoại Đức các vùng Bắc Âu, "nixe" là một sinh vật thần thoại, thườngnữ, sốngsông, hồ hoặc suối. Họ thường được miêu tảxinh đẹp nhưng có thể nguy hiểm, khả năng quyến rũ hoặc dìm chết những người đi qua sông nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La légende raconte qu'une nixe habite ce lac profond. (Truyền thuyết kể rằng một nữ thủy thần sống trong hồ sâu này.)
    • Le pêcheur fut attiré par le chant d'une nixe. (Người ngư dân bị thu hút bởi tiếng hát của một nữ thủy thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comme une nixe": (Đẹp) như một nữ thủy thần, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp kỳ ảo, ma mị phần nguy hiểm.
    • Elle avait une beauté froide et distante, comme une nixe. ( ấy có một vẻ đẹp lạnh lùng xa cách, như một nữ thủy thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Nix (danh từ giống đực): Đâydạng nam tính của "nixe", chỉ nam thủy thần trong thần thoại.
  • Ondine (danh từ giống cái): Một loại thủy thần nữ tương tự trong thần thoại văn học châu Âu.
  • Sirène (danh từ giống cái): Tiên , một sinh vật thần thoại sống dưới nước khác, thường gắn với biển.
Từ đồng nghĩa
  • Esprit des eaux: Tinh linh nước.
  • Fée des rivières: Tiên nữ của những dòng sông.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un sourire de nixe: Có một nụ cười như nữ thủy thần (ám chỉ nụ cười đẹp nhưng bí ẩn, khó nắm bắt hoặc phần lạnh lùng).
    • Elle nous a quittés avec un sourire de nixe. ( ấy rời đi với một nụ cười như nữ thủy thần.)
nixe

Une nixe émerge des eaux d'un lac forestier.

danh từ giống cái
  1. (thần thoại học) thủy thần

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nixe"