noix

Học thuật
Thân thiện
noix

Une noix repose sur une table en bois à côté d'un casse-noix.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả óc chó, quả hồ đào: Chỉ loại quả vỏ cứng, nhân ăn được bên trong, thườngquả của cây óc chó (Juglans regia).
    • (Thực vật học) Quả hạch: Một loại quả khô không tự mở, vỏ cứng bọc lấy hạt.
    • (Kỹ thuật) Bánh cóc: Bộ phận hình đĩa răng dùng để truyền chuyển động gián đoạn trong máy móc.
    • (Kỹ thuật) Rãnh đáy tròn: Loại rãnhmặt cắt hình bán nguyệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai cassé une noix pour la manger. (Tôi đập vỡ một quả óc chó để ăn.)
    • La noix de coco est un fruit exotique. (Quả dừamột loại trái cây nhiệt đới.)
    • Ce mécanicien doit changer la noix de ce mécanisme. (Người thợ máy này phải thay bánh cóc của cơ cấu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À la noix / À la noix de coco (thành ngữ, thông tục): Tồi, chẳng ra gì, vô giá trị.

    • Son dernier film est à la noix. (Bộ phim mới nhất của anh ta chẳng ra gì.)
  • Des noix! (thân mật): Chỉ nói cuội thôi!, Chuyện vớ vẩn!

    • Il promet de tout arranger ? Des noix ! (Hắn hứa sẽ sắp xếp mọi thứ ư? Chuyện vớ vẩn!)
  • Vieille noix ! (thân mật, xúc phạm): Đồ ngu!, Đồ ngốc!

    • Arrête de faire ça, vieille noix ! (Ngừng làm việc đó lại đi, đồ ngốc!)
Biến thể từ liên quan
  • Noix de coco (cụm danh từ): Quả dừa.
  • Noix d'arec (cụm danh từ): Quả cau.
  • Noix de veau (cụm danh từ): Miếng thịt mặt trong đùi , một phần thịt .
  • Noisette (danh từ giống cái): Quả phỉ; cũng chỉ kích thước nhỏ hoặc màu nâu nhạt.
  • Noyer (động từ): Làm chết đuối, nhấn chìm; (danh từ giống đực): Cây óc chó.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho quả) Nucule (danh từ giống cái, thực vật học): Quả hạch nhỏ.
  • (Cho nghĩa "ngu đần", thông tục) Crétin, idiot, imbécile (danh từ): Kẻ ngốc, kẻ ngu đần.
Thành ngữ liên quan
  • Être serré comme une noix (thân mật): Rất chật chội, chật như nêm.

    • Nous étions serrés comme des noix dans cette petite voiture. (Chúng tôi chật như nêm trong chiếc xe nhỏ đó.)
  • Avoir une noix dans la gorge (thân mật): Cảm thấy nghẹncổ họng ( xúc động).

    • En entendant cette nouvelle, j'ai eu une noix dans la gorge. (Khi nghe tin đó, tôi thấy nghẹncổ họng.)
noix

Une noix repose sur une table en bois à côté d'un casse-noix.

danh từ giống cái
  1. quả hồ đào, quả óc chó
  2. (thực vật học) quả hạch
    • Noix de coco
      quả dừa
    • Noix d'arec
      quả cau (thuộc loại quả hạch)
  3. (kỹ thuật) bánh cóc
  4. (kỹ thuật) rãnh đáy tròn
  5. (rađiô) quả cách điện
    • à la noix; à la noix de coco
      (thông tục) chẳng ra gì, tồi
    • des noix!
      (thân mật) chỉ nói cuội thôi!
    • noix de veau
      miếng thịt mặt trong đùi
    • vieille noix !
      (thân mật) đồ ngu!
tính từ
  1. (thân mật) ngu đần