noix

danh từ giống cái
  1. quả hồ đào, quả óc chó
  2. (thực vật học) quả hạch
    • Noix de coco
      quả dừa
    • Noix d'arec
      quả cau (thuộc loại quả hạch)
  3. (kỹ thuật) bánh cóc
  4. (kỹ thuật) rãnh đáy tròn
  5. (rađiô) quả cách điện
    • à la noix; à la noix de coco
      (thông tục) chẳng ra gì, tồi
    • des noix!
      (thân mật) chỉ nói cuội thôi!
    • noix de veau
      miếng thịt mặt trong đùi
    • vieille noix !
      (thân mật) đồ ngu!
tính từ
  1. (thân mật) ngu đần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "noix"

noix
Une noix repose sur une table en bois à côté d'un casse-noix.