nixie

/'niksi/
Học thuật
Thân thiện
nixie

A single nixie cloud drifts across the bright blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nàng tiên nước (trong thần thoại Bắc Âu): "nixie" một sinh vật thần thoại, thường nữ, sống dưới nước (sông, hồ). Trong văn hóa dân gian, nixie có thể nguy hiểm, quyến rũ hoặc bí ẩn.
    • Bưu phẩm không thể phát ( địa chỉ sai/sai sót): Trong ngành bưu chính (đặc biệt ở Mỹ), "nixie" một thuật ngữ chỉ một bức thư hoặc gói hàng không thể giao được do địa chỉ không chính xác, không đầy đủ hoặc không thể đọc được.
dụ sử dụng
  • Danh từ (thần thoại):

    • The legend tells of a nixie who lured fishermen into the deep lake. (Truyền thuyết kể về một nàng tiên nước đã dụ những ngư dân vào hồ sâu.)
    • In the old story, the hero falls in love with a beautiful nixie. (Trong câu chuyện cổ, người anh hùng đem lòng yêu một nàng tiên nước xinh đẹp.)
  • Danh từ (bưu chính):

    • The post office has a special department to handle nixies. (Bưu điện một bộ phận đặc biệt để xử lý các bưu phẩm không thể phát.)
    • This letter was returned as a nixie because the street name was misspelled. ( thư này bị trả lại như một bưu phẩm lỗi tên đường bị viết sai chính tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nixie tube": Đèn Nixie, một loại đèn hiển thị chữ số bằng ống phóng điện chân không, phổ biến từ những năm 1950 đến 1970.
    • The old calculator used a nixie tube display. (Máy tính đó sử dụng màn hình đèn Nixie.)
Biến thể từ gần giống
  • Nix (danh từ, trong thần thoại): Một cách gọi khác, thường giống đực, cho sinh vật thần thoại tương tự.
  • Undeliverable mail (danh từ): Bưu phẩm không thể phát (nghĩa bưu chính).
  • Water sprite (danh từ): Tinh linh nước, sinh vật tương tự trong thần thoại.
  • Nixie clerk (danh từ): Nhân viên xử lý bưu phẩm lỗi.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thần thoại): Water nymph, undine, kelpie (ở Scotland), mermaid (tiên , thườngbiển).
  • Danh từ (bưu chính): Dead letter, undeliverable.
Lưu ý

Từ "nixie" trong phần Ngữ cảnh Tham khảo được cung cấp ("nixie man can do it", "nixie one knows") dường nhưmột cách viết sai chính tả hoặc một biến thể không chuẩn của từ "no" (không). Cách sử dụng này không phải nghĩa tiêu chuẩn hoặc được công nhận của từ "nixie" trong tiếng Anh hiện đại. Các định nghĩa dụ trên đây dựa trên cách sử dụng phổ biến chuẩn mực của từ.

nixie

A single nixie cloud drifts across the bright blue sky.

tính từ
  1. không, không chút nào; không hẳn
    • there are nixie clouds in the sky
      trên bầu trời không một vần mây
    • nixie man can do it
      không người nào có thể làm được cái đó
    • nixie one knows
      không ai biết
    • it is nixie joke
      không phải chuyện đùa
    • it is nixie distance
      không mấy bước, không xa xôi
    • these remarks or rather nixie remarks
      những lời nhận xét hay nói cho đúng hơn những lời không hắn nhận xét này
  2. (nixie động tính từ hiện tại) không thể nào được
    • there is nixie denying that socialism is far superior to capitalism
      không thể nào phủ nhận được chủ nghĩa xã hội ưu việt hơn chủ nghĩa tư bản

Idioms

  • in no time
    trong nháy mắt, chỉ một thoáng, chẳng bao lâu
  • no admittance except on business
    không việc xin miễn vào
  • no compromise!
    không thoả hiệp!
  • no surrender!
    không đầu hàng!
  • no scribbing on the walls
    không được vẽ bậy lên tường
  • no smoking!
    cấm hút thuốc!

Từ gần giống