nix

/niks/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thán từ (từ lóng):

    • Chú ý!, Hãy cẩn thận!, Hãy coi chừng!: Dùng để cảnh báo hoặc ra hiệu cho ai đó dừng lại hoặc chú ý.
  2. Danh từ (từ lóng):

    • Không, không một ai, không một cái : Chỉ sự không , số không, hoặc sự từ chối hoàn toàn.
    • Thuỷ thần, hà bá: (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ một linh hồn hoặc thần nước trong thần thoại.
  3. Động từ (từ lóng):

    • Từ chối, bác bỏ, ngăn cấm: Hành động từ chối, phủ quyết hoặc ngăn chặn một điều đó.
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • He shouted "Nix!" when he saw the police car. (Anh ta "Cói chừng!" khi thấy xe cảnh sát.)
  • Danh từ (nghĩa "không"):

    • I know nix about quantum physics. (Tôi chẳng biết về vật lượng tử cả.)
    • Our request was met with a firm nix. (Yêu cầu của chúng tôi nhận được một sự từ chối dứt khoát.)
  • Danh từ (nghĩa "thuỷ thần"):

    • The old legend speaks of a nix living in the lake. (Truyền thuyết xưa kể về một hà bá sống trong hồ.)
  • Động từ:

    • The manager nixed our proposal for a longer lunch break. (Quản lý đã bác bỏ đề xuất nghỉ trưa lâu hơn của chúng tôi.)
    • My parents nixed the idea of a road trip. (Bố mẹ tôi đã phủ quyết ý tưởng đi du lịch bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for nixes": một cách vô ích, không được trả công.

    • We helped them move all day, but it was all for nixes. (Chúng tôi giúp họ chuyển nhà cả ngày, nhưng tất cả đều công cốc.)
  • "to get nix": không nhận được , thất bại trong việc đạt được điều .

    • I asked for a raise, but I got nix. (Tôi đã xin tăng lương, nhưng chẳng được .)
Biến thể từ gần giống
  • Nixie (n): (từ cổ) Nữ thuỷ thần, tiên nước.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "không"): Nothing, zero, zilch, nil, naught.
  • Động từ: Veto, forbid, prohibit, reject, turn down.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nix on (something): Từ chối hoặc ngăn cấm điều đó.
    • The city council nixed on the new construction plan. (Hội đồng thành phố đã bác bỏ kế hoạch xây dựng mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Nix on that!: (Cụm thán từ) Đừng làm thế! / Thôi ngay đi!
    • You want to cheat on the test? Nix on that! (Cậu định gian lận trong bài kiểm tra á? Thôi ngay đi!)
thán từ
  1. (từ lóng) chú ý!, hãy cẩn thận!, hãy coi chừng!
danh từ
  1. (từ lóng) không, không một ai, không một cái
    • to work for nixes
      làm công không, luống công vô ích
danh từ
  1. thuỷ thần, hà bá