nix
/niks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ (từ lóng):
- Chú ý!, Hãy cẩn thận!, Hãy coi chừng!: Dùng để cảnh báo hoặc ra hiệu cho ai đó dừng lại hoặc chú ý.
Danh từ (từ lóng):
- Không, không một ai, không một cái gì: Chỉ sự không có gì, số không, hoặc sự từ chối hoàn toàn.
- Thuỷ thần, hà bá: (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ một linh hồn hoặc thần nước trong thần thoại.
Động từ (từ lóng):
- Từ chối, bác bỏ, ngăn cấm: Hành động từ chối, phủ quyết hoặc ngăn chặn một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- He shouted "Nix!" when he saw the police car. (Anh ta hô "Cói chừng!" khi thấy xe cảnh sát.)
Danh từ (nghĩa "không"):
- I know nix about quantum physics. (Tôi chẳng biết gì về vật lý lượng tử cả.)
- Our request was met with a firm nix. (Yêu cầu của chúng tôi nhận được một sự từ chối dứt khoát.)
Danh từ (nghĩa "thuỷ thần"):
- The old legend speaks of a nix living in the lake. (Truyền thuyết xưa kể về một hà bá sống trong hồ.)
Động từ:
- The manager nixed our proposal for a longer lunch break. (Quản lý đã bác bỏ đề xuất nghỉ trưa lâu hơn của chúng tôi.)
- My parents nixed the idea of a road trip. (Bố mẹ tôi đã phủ quyết ý tưởng đi du lịch bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"for nixes": một cách vô ích, không được trả công.
- We helped them move all day, but it was all for nixes. (Chúng tôi giúp họ chuyển nhà cả ngày, nhưng tất cả đều là công cốc.)
"to get nix": không nhận được gì, thất bại trong việc đạt được điều gì.
- I asked for a raise, but I got nix. (Tôi đã xin tăng lương, nhưng chẳng được gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Nixie (n): (từ cổ) Nữ thuỷ thần, tiên nước.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "không"): Nothing, zero, zilch, nil, naught.
- Động từ: Veto, forbid, prohibit, reject, turn down.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nix on (something): Từ chối hoặc ngăn cấm điều gì đó.
- The city council nixed on the new construction plan. (Hội đồng thành phố đã bác bỏ kế hoạch xây dựng mới.)
Thành ngữ liên quan
- Nix on that!: (Cụm thán từ) Đừng làm thế! / Thôi ngay đi!
- You want to cheat on the test? Nix on that! (Cậu định gian lận trong bài kiểm tra á? Thôi ngay đi!)
thán từ
- (từ lóng) chú ý!, hãy cẩn thận!, hãy coi chừng!
danh từ
- (từ lóng) không, không một ai, không một cái gì
- to work for nixeslàm công không, luống công vô ích
danh từ
- thuỷ thần, hà bá