niên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Năm: Một đơn vị thời gian, tương ứng với khoảng thời gian Trái Đất hoàn thành một vòng quay quanh Mặt Trời. Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc với sắc thái trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- Tuổi: Chỉ số năm tuổi của một người, thường dùng trong các cụm từ cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vẫy vùng trong bấy nhiêu niên. (Vùng vẫy trong bấy nhiêu năm.)
- Sự này đã ngoại mười niên. (Việc này đã quá mười năm.)
- Chúc mừng tân niên. (Chúc mừng năm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tân niên": Năm mới, thường dùng trong dịp Tết Nguyên đán.
- Mọi người quây quần đón tân niên. (Mọi người quây quần đón năm mới.)
"Niên kỷ": Kỷ nguyên, thời đại.
- Một sự kiện trọng đại mở đầu một niên kỷ mới. (Một sự kiện trọng đại mở đầu một kỷ nguyên mới.)
"Niên hiệu": Hiệu của một triều đại, thời vua chúa.
- Sách sử ghi chép theo niên hiệu của các vị vua. (Sách sử ghi chép theo hiệu của các triều đại vua.)
"Niên khóa": Năm học.
- Niên khóa mới sẽ bắt đầu vào tháng Chín. (Năm học mới sẽ bắt đầu vào tháng Chín.)
Biến thể và từ gần giống
Niên đại (danh từ): Thời đại, mốc thời gian trong lịch sử.
- Xác định niên đại của cổ vật. (Xác định thời đại của cổ vật.)
Niên giám (danh từ): Sách ghi chép, thống kê hàng năm.
- Tra cứu số liệu trong niên giám thống kê. (Tra cứu số liệu trong sách thống kê hàng năm.)
Niên thiếu (danh từ): Tuổi trẻ, thời niên thiếu.
- Những kỷ niệm thời niên thiếu. (Những kỷ niệm thời tuổi trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Năm: Từ phổ thông, dùng trong mọi ngữ cảnh.
- Giáp: Một vòng 12 năm (theo can chi), thường dùng trong "giáp tý", "giáp tuất".
- Tuế: Năm, tuổi (văn chương, trang trọng), như trong "thiếu tuế", "vạn tuế".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
"Thiếu niên": Tuổi trẻ, chỉ những người ở độ tuổi thanh thiếu niên.
- Ước mơ thuở thiếu niên. (Ước mơ thời tuổi trẻ.)
"Trung niên": Tuổi trung niên, độ tuổi trưởng thành, khoảng từ 40 đến 60.
- Sự nghiệp vững vàng ở tuổi trung niên. (Sự nghiệp vững vàng ở tuổi trung niên.)
"Lão niên": Tuổi già.
- Sống an nhàn ở tuổi lão niên. (Sống an nhàn ở tuổi già.)
- dt Năm: Vẫy vùng trong bấy nhiêu niên (K); Sự này đã ngoại mười niên (K).