niệm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đọc lẩm nhẩm trong miệng, thường là một câu thần chú, danh hiệu Phật hoặc một câu kinh: Hành động đọc nhỏ, rõ nhưng không phát ra thành tiếng lớn, thường với sự tập trung cao độ và lòng thành kính.
- Nhớ tới, nghĩ tới một cách sâu sắc và tập trung: Mang ý nghĩa hồi tưởng, tưởng nhớ hoặc suy ngẫm chuyên chú về một đối tượng, sự việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà cụ ngồi niệm Phật mỗi sáng sớm. (Bà cụ ngồi đọc lẩm nhẩm danh hiệu Phật mỗi sáng sớm.)
- Các nhà sư tĩnh tâm niệm chú trong thời gian thiền định. (Các nhà sư tĩnh tâm đọc thầm câu thần chú trong thời gian thiền định.)
- Anh ấy luôn niệm về công ơn của cha mẹ. (Anh ấy luôn nhớ tới và suy ngẫm về công ơn của cha mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Niệm niệm bất quên": Nhớ mãi không quên, luôn canh cánh trong lòng.
- Lời dạy của thầy, tôi niệm niệm bất quên. (Lời dạy của thầy, tôi nhớ mãi không quên.)
- "Khởi niệm": Nảy sinh một ý nghĩ (thường là ban đầu).
- Từ khi khởi niệm đó, anh ta đã quyết tâm thực hiện. (Từ khi nảy sinh ý nghĩ đó, anh ta đã quyết tâm thực hiện.)
Biến thể và từ liên quan
- Tưởng niệm (động từ): Nhớ và tỏ lòng thành kính đối với người đã khuất.
- Lễ tưởng niệm các anh hùng liệt sĩ. (Buổi lễ nhớ và tỏ lòng thành kính đối với các anh hùng liệt sĩ.)
- Quán niệm (động từ): Quán chiếu và suy niệm, một phép thiền tập tập trung quan sát và suy ngẫm sâu sắc.
- Thiền quán niệm hơi thở giúp tâm trí tĩnh lặng. (Thiền quán chiếu và suy ngẫm về hơi thở giúp tâm trí tĩnh lặng.)
- Ý niệm (danh từ): Ý nghĩ, khái niệm.
- Đó chỉ là một ý niệm trừu tượng. (Đó chỉ là một khái niệm trừu tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Đọc thầm: Đọc trong miệng mà không phát ra tiếng (gần nghĩa với cách dùng trong tôn giáo).
- Nhớ: Giữ lại trong trí óc hình ảnh, ký ức về ai đó, điều gì đó (gần nghĩa với "nghĩ tới, nhớ tới").
- Ngẫm: Suy nghĩ chăm chú, sâu xa về một điều gì đó.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Tụng kinh niệm Phật: Đọc kinh và đọc danh hiệu Phật, chỉ hoạt động tín ngưỡng, tu tập của Phật giáo.
- Cả đời bà sống thanh bần, ngày ngày tụng kinh niệm Phật. (Cả đời bà sống thanh bần, ngày ngày đọc kinh và đọc danh hiệu Phật.)
- Niệm Phật: Đọc danh hiệu Đức Phật (như "Nam mô A Di Đà Phật") với lòng thành kính.
- Cửa chùa vang vọng tiếng niệm Phật. (Cửa chùa vang vọng tiếng đọc danh hiệu Phật.)
- đg. Đọc lẩm nhẩm trong mồm: Tụng kinh niệm Phật.