niêm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quy tắc tương ứng về thanh điệu (bằng/trắc) trong thơ, phú cổ theo Đường luật: Chỉ luật lệ về sự hòa hợp âm thanh giữa các câu thơ, đặc biệt trong thơ Đường luật.
- Vật dùng để đóng kín, dấu niêm phong: Một vật (thường là một miếng giấy, sáp, chì, hoặc nhựa) dùng để dán kín một vật gì đó, như phong bì thư, như một dấu hiệu của sự nguyên vẹn hoặc bảo mật.
Động từ:
- Dán kín lại, đóng dấu niêm phong: Hành động dùng một vật liệu (như keo, sáp, tem) để dán kín mép hoặc lỗ hổng của một vật (như phong bì, cửa, thùng hàng) nhằm ngăn không cho mở ra hoặc đảm bảo tính nguyên vẹn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bài thơ này tuân thủ chặt chẽ luật niêm của thơ Đường. (Bài thơ này tuân thủ chặt chẽ quy tắc về thanh điệu của thơ Đường.)
- Chiếc hòm có niêm bằng sáp đỏ của quan huyện. (Chiếc hòm có dấu niêm phong bằng sáp đỏ của quan huyện.)
Động từ:
- Anh ấy niêm kín phong bì trước khi gửi đi. (Anh ấy dán kín phong bì trước khi gửi đi.)
- Cửa kho đã được niêm lại cẩn thận. (Cửa kho đã được đóng dấu niêm phong lại cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"niêm luật": Chỉ toàn bộ hệ thống quy tắc về vần, đối, thanh điệu (bằng trắc) trong thơ cổ điển, đặc biệt là thơ Đường luật.
- Học làm thơ Đường trước hết phải nắm vững niêm luật. (Học làm thơ Đường trước hết phải nắm vững các quy tắc về thanh điệu và đối.)
"con niêm": (Phương ngữ, thường dùng ở miền Nam) Chỉ tem thư.
- Mua giùm tôi một con niêm. (Mua giùm tôi một cái tem thư.)
"dấu niêm": Dấu hiệu, vật dùng để niêm phong.
- Kiện hàng vẫn còn nguyên dấu niêm. (Kiện hàng vẫn còn nguyên dấu niêm phong.)
Biến thể và từ gần giống
Niêm phong (động từ): Hành động đóng kín và dán dấu để bảo đảm.
- Cơ quan chức năng đã niêm phong hiện trường. (Cơ quan chức năng đã đóng dấu niêm phong hiện trường.)
Niêm yết (động từ): Dán công khai (một văn bản, thông báo) lên nơi công cộng để mọi người cùng biết.
- Danh sách này sẽ được niêm yết tại trụ sở ủy ban. (Danh sách này sẽ được dán công khai tại trụ sở ủy ban.)
Từ đồng nghĩa
- Đóng dấu (động từ): Hành động dùng con dấu đóng lên một vật để xác nhận hoặc niêm phong.
- Bằng trắc (danh từ): Hai loại thanh điệu cơ bản tạo nên luật "niêm" trong thơ.
Các cụm từ liên quan
Niêm lại: (Cụm động từ) Nhấn mạnh hành động đóng kín, dán lại.
- Hãy niêm lại bao thư cho chắc. (Hãy dán kín lại bao thư cho chắc.)
Bóc niêm: Hành động mở, xé bỏ dấu niêm phong.
- Chỉ người nhận mới có quyền bóc niêm bức thư này. (Chỉ người nhận mới có quyền mở dấu niêm phong bức thư này.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "niêm" với nghĩa chuyên môn trong thơ ca hoặc hành động cụ thể ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các cụm từ trên đây là cách dùng cố định phổ biến nhất.)
- 1 d. Quy tắc tương ứng về bằng trắc trong thơ, phú cổ theo Đường luật.
- 2 đg. (id.). Dán kín lại. Bỏ thư vào phong bì, niêm lại.