nmr

Định nghĩa

nmr (Danh từ) – Viết tắt của "Nuclear Magnetic Resonance" (Cộng hưởng từ hạt nhân): một hiện tượng vật trong đó các proton (hạt nhân nguyên tử) cộng hưởng với bức xạ điện từ trong một từ trường. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ kỹ thuật phân tích hóa học dựa trên hiện tượng này.

dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học đã sử dụng nmr để xác định cấu trúc của hợp chất mới.)
  • (Phổ học nmr một công cụ mạnh mẽ trong hóa học hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nmr spectrum": phổ cộng hưởng từ hạt nhân, kết quả đo lường từ máy nmr.

    • The nmr spectrum showed three distinct peaks. (Phổ nmr cho thấy ba đỉnh riêng biệt.)
  • "nmr imaging": chụp ảnh cộng hưởng từ (MRI), một ứng dụng y tế của nmr.

    • Doctors use nmr imaging to diagnose brain tumors. (Các bác sĩ sử dụng chụp ảnh nmr để chẩn đoán khối u não.)
Biến thể từ gần giống
  • NMR (viết tắt, thường viết hoa): dạng viết tắt phổ biến hơn của "nuclear magnetic resonance".
  • Magnetic resonance (n): cộng hưởng từ, khái niệm rộng hơn bao gồm nmr.
Từ đồng nghĩa
  • Nuclear magnetic resonance (cụm danh từ): cộng hưởng từ hạt nhân, dạng đầy đủ của nmr.
  • Proton resonance (danh từ): cộng hưởng proton, một khía cạnh cụ thể của nmr.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp "nmr" danh từ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "nmr" thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống