namer

namer

The owner is the namer of the new sailboat.

Định nghĩa

Danh từ: Người đặt tên. "Namer" chỉ một người hoặc thực thể hành động đặt tên cho một người, vật, sự vật, hoặc hiện tượng nào đó. Đây dạng danh từ chỉ người (agent noun) được hình thành từ động từ "name" (đặt tên).

dụ sử dụng
  • (Chủ sở hữu thường người đặt tên cho thuyền.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa, cha mẹ những người đặt tên chính cho con cái họ.)
  • (Người đặt tên cho loài này một nhà sinh vật học nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the namer of": người chịu trách nhiệm đặt tên cho một thứ đó.

    • She was the namer of the new planet discovered last year. ( ấy người đặt tên cho hành tinh mới được phát hiện năm ngoái.)
  • "namer" trong ngữ cảnh pháp : có thể chỉ người quyền hợp pháp để đặt tên, như trong hợp đồng, bản quyền, hoặc tài sản.

    • The namer of the trademark holds exclusive rights. (Người đặt tên cho nhãn hiệu hàng hóa nắm giữ quyền độc quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Naming (danh động từ): hành động đặt tên.

    • The naming of the baby is a family tradition. (Việc đặt tên cho em bé một truyền thống gia đình.)
  • Nameless (tính từ): không tên, vô danh.

    • A nameless fear haunted him. (Một nỗi sợ vô danh ám ảnh anh ta.)
  • Renamer (danh từ): người đặt lại tên.

    • The renamer of the street faced opposition from locals. (Người đặt lại tên con phố đã gặp phải sự phản đối từ người dân địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Designator: người chỉ định hoặc xác định tên (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn).
  • Title-giver: người ban tên, người phong tước hiệu (ít phổ biến hơn).
  • Baptizer: người làm lễ rửa tội đặt tên (trong ngữ cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Name after: đặt tên theo (một người hoặc một vật khác).

    • They named their daughter after her grandmother. (Họ đặt tên con gái theo tên của .)
  • Name for: đặt tên với mục đích hoặc lý do cụ thể.

    • The park was named for the local hero. (Công viên được đặt tên để vinh danh người anh hùng địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Call someone names: chửi mắng, xúc phạm ai đó bằng những từ ngữ thô tục (không liên quan trực tiếp đến "namer").

    • It's not nice to call people names. (Không tốt khi chửi mắng người khác.)
  • Name names: tiết lộ tên tuổi của những người liên quan, đặc biệt trong các vụ bê bối.

    • The witness refused to name names in court. (Nhân chứng từ chối tiết lộ tên tuổi trước tòa.)