no nê
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn uống đến mức thỏa mãn, không còn muốn ăn thêm nữa: Trạng thái cảm thấy đầy đủ, thỏa mãn về thức ăn sau khi đã ăn một lượng đủ nhiều.
- (Nghĩa mở rộng) Cảm thấy thỏa mãn, đầy đủ về một nhu cầu tinh thần nào đó: Trạng thái hài lòng, thỏa mãn sau khi được đáp ứng một cách trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau bữa tiệc, ai nấy đều cảm thấy no nê và hài lòng.
- Bữa cơm mẹ nấu khiến tôi ăn một cách no nê.
- Anh ấy đọc cuốn sách một cách no nê, không bỏ sót một chi tiết nào.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn cho no nê": ăn một cách thoải mái, thỏa thích cho đến khi cảm thấy đủ.
- Hôm nay có nhiều món ngon, mọi người cứ ăn cho no nê.
- "Thỏa mãn một cách no nê": được đáp ứng đầy đủ đến mức không còn mong muốn gì thêm.
- Chuyến du lịch đã thỏa mãn niềm đam mê khám phá của cô ấy một cách no nê.
Biến thể và từ gần giống
- No (tính từ): trạng thái không còn cảm giác muốn ăn.
- Tôi đã no bụng rồi.
- Thỏa thuê (tính từ): cảm giác khoan khoái, dễ chịu, thường sau khi được đáp ứng một nhu cầu.
- Sau khi tắm, anh ấy cảm thấy thỏa thuê.
Từ đồng nghĩa
- Ngập ngừng: (ít dùng hơn) no đến mức khó chịu.
- Ê hề: (trong một số ngữ cảnh) có quá nhiều, dư thừa.
- Thỏa mãn: đạt được điều mình mong muốn.
Các cụm từ liên quan
- Ăn uống no say: (thành ngữ) ăn uống nhiều và vui vẻ, thường trong bữa tiệc.
- Cả nhà quây quần ăn uống no say trong ngày Tết.
- No bụng đói con mắt: (thành ngữ) tuy đã no nhưng vẫn thèm ăn vì món ăn trông hấp dẫn.
Thành ngữ liên quan
- "No nê như bồ câu no đỗ": (so sánh) miêu tả trạng thái no một cách thỏa mãn và dễ chịu.
- "Ăn no nê, nằm khò khè": (câu nói dân gian) chỉ việc sau khi ăn no thì thường buồn ngủ hoặc lười vận động.
- No nói chung: ăn uống no nê.