noétique
Học thuậtThân thiện
L'esprit humain possède une capacité noétique pour saisir les vérités premières.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tư duy, thuộc về trí tuệ: "noétique" là một thuật ngữ triết học mô tả những gì liên quan đến hoạt động của trí tuệ, của tư tưởng thuần túy.
- Thuộc về hành động tinh thần: Chỉ những quá trình nhận thức, suy nghĩ và hiểu biết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La faculté noétique de l'homme le distingue des animaux. (Năng lực tư duy của con người phân biệt họ với loài vật.)
- Une analyse noétique des concepts philosophiques. (Một phân tích thuộc về trí tuệ đối với các khái niệm triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Philosophie noétique": Triết học về trí tuệ, một nhánh triết học nghiên cứu bản chất và hoạt động của tư duy.
- Aristote a beaucoup contribué à la philosophie noétique. (Aristotle đã đóng góp rất nhiều cho triết học về trí tuệ.)
"Acte noétique": Hành động tinh thần, hành vi nhận thức của trí óc.
- La compréhension est un acte noétique complexe. (Sự thấu hiểu là một hành động tinh thần phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Noèse (danh từ giống cái): Hành động tư tưởng, hành vi của trí tuệ trong quá trình nhận thức.
- La noèse est l'aspect subjectif de la connaissance. (Noèse là khía cạnh chủ quan của nhận thức.)
Noématique (tính từ): Thuộc về đối tượng của tư tưởng, cái được suy nghĩ đến (thường được đối lập với "noétique").
- L'analyse noématique étudie le contenu de la pensée. (Phân tích noématique nghiên cứu nội dung của tư tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Intellectuel: thuộc về trí tuệ.
- Cognitif: thuộc về nhận thức.
Lưu ý
- Từ "noétique" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong triết học và tâm lý học hiện tượng. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
L'esprit humain possède une capacité noétique pour saisir les vérités premières.
tính từ
- (triết học) xem noèse