nautique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) hàng hải, liên quan đến biển và tàu thuyền: Từ này mô tả những gì liên quan đến việc đi lại, hoạt động hoặc thiết bị trên biển, sông, hồ.
- (Thuộc về) thể thao dưới nước, thể thao thuyền: Chỉ các hoạt động thể thao được thực hiện trên mặt nước, thường liên quan đến thuyền hoặc các phương tiện tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La carte nautique est essentielle pour la navigation. (Bản đồ hàng hải là thiết yếu cho việc đi biển.)
- Ce port est un centre important pour les activités nautiques. (Cảng này là một trung tâm quan trọng cho các hoạt động thể thao dưới nước.)
- Les sports nautiques comme la voile et le ski nautique sont très populaires en été. (Các môn thể thao dưới nước như thuyền buồm và lướt ván rất phổ biến vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tourisme nautique": du lịch đường thủy, du lịch bằng thuyền.
- La région développe son offre de tourisme nautique. (Vùng này đang phát triển dịch vụ du lịch đường thủy của mình.)
"Club nautique": câu lạc bộ thể thao dưới nước, câu lạc bộ thuyền buồm.
- Il est membre d'un club nautique sur la côte. (Anh ấy là thành viên của một câu lạc bộ thuyền buồm trên bờ biển.)
Biến thể và từ gần giống
Nautisme (danh từ giống đực): môn thể thao thuyền buồm, thể thao dưới nước.
- Le nautisme regroupe plusieurs disciplines. (Thể thao thuyền buồm bao gồm nhiều bộ môn.)
Aéronautique (tính từ): (thuộc về) hàng không. (Từ ghép với hậu tố "-nautique" nhưng chỉ lĩnh vực khác).
- L'industrie aéronautique est très développée. (Ngành công nghiệp hàng không rất phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Maritime (tính từ): (thuộc về) biển, hàng hải. (Nhấn mạnh khía cạnh liên quan đến biển hơn là thể thao).
- Marin (tính từ): (thuộc về) biển. (Nghĩa rộng, liên quan đến môi trường biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì đây là một tính từ tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nautique".
tính từ
- hàng hải
- Carte nautiquebản đồ hàng hải
- (thuộc) thể thao bơi thuyền
- Sports nautiquesthể thao bơi thuyền