nautique

tính từ
  1. hàng hải
    • Carte nautique
      bản đồ hàng hải
  2. (thuộc) thể thao bơi thuyền
    • Sports nautiques
      thể thao bơi thuyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nautique"

Từ có nhắc đến "nautique"

nautique
Le club nautique organise une régate sur le lac.