noblement

phó từ
  1. cao thượng, thanh cao
    • Penser noblement
      suy nghĩ cao thượng
  2. (từ , nghĩa ) theo kiểu quý tộc; như là một nhà quý tộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "noblement"

noblement
Il a agi noblement en partageant son repas.