nobliau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiểu quý tộc: Một người thuộc tầng lớp quý tộc thấp, thường có địa vị và tầm ảnh hưởng không đáng kể so với giới quý tộc cao cấp.
- Quý tộc nguồn gốc đáng ngờ: Một người tự xưng hoặc được coi là quý tộc nhưng có dòng dõi không rõ ràng, không chính thống hoặc mới được phong tước gần đây, thường bị giới quý tộc lâu đời coi thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce nobliau de province essayait d'imiter les manières de la cour. (Tên tiểu quý tộc tỉnh lẻ ấy cố bắt chước cách cư xử của triều đình.)
- Les grands seigneurs méprisaient ce nobliau dont les titres étaient récents. (Các lãnh chúa lớn khinh thường gã quý tộc nguồn gốc đáng ngờ này, kẻ mà tước hiệu còn rất mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fier comme un nobliau": Tự hào như một tiểu quý tộc (thường mang hàm ý mỉa mai về sự kiêu hãnh quá mức dựa trên địa vị không cao).
- Depuis qu'il a acheté ce vieux château, il est fier comme un nobliau. (Kể từ khi mua lâu đài cũ ấy, anh ta tự hào như một tiểu quý tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Noblaillon (danh từ giống đực): Một biến thể khác, cùng nghĩa với "nobliau", cũng dùng để chỉ tiểu quý tộc với sắc thái coi thường.
- Hobereau (danh từ giống đực): Tiểu quý tộc ở nông thôn, thường sống trong lãnh địa nhỏ của mình; gần nghĩa với "nobliau" nhưng nhấn mạnh khía cạnh địa lý (ở vùng quê).
Từ đồng nghĩa
- Petit noble: Quý tộc nhỏ (nghĩa tương đương, ít mang sắc thái miệt thị hơn).
- Gentilhomme de campagne: Quý tộc ở vùng quê (nhấn mạnh nơi cư trú).
Từ trái nghĩa
- Grand seigneur: Đại quý tộc, lãnh chúa lớn.
- Noble de vieille souche: Quý tộc dòng dõi lâu đời.
Lưu ý về sắc thái
- Từ "nobliau" mang sắc thái miệt thị, coi thường. Nó thường được dùng bởi những người thuộc tầng lớp quý tộc cao hơn hoặc bởi những người châm biếm để chỉ sự nghèo nàn, thiếu tầm văn hóa hoặc nguồn gốc không cao quý của một người thuộc tầng lớp quý tộc thấp.
danh từ giống đực
- tiểu quý tộc
- quý tộc nguồn gốc đáng ngờ