noctuelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Bướm đêm: Một loài côn trùng thuộc bộ Lepidoptera (cánh vảy), thường hoạt động về đêm. Từ này thường dùng để chỉ các loài bướm đêm thuộc họ Noctuidae, một họ lớn và phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La noctuelle est attirée par la lumière. (Con bướm đêm bị thu hút bởi ánh sáng.)
- Les chenilles de certaines noctuelles peuvent endommager les cultures. (Sâu bướm của một số loài bướm đêm có thể phá hại mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme technique en entomologie: Thuật ngữ chuyên môn trong ngành côn trùng học để phân loại.
- La Noctuelle du chou (Mamestra brassicae) est un ravageur important. (Bướm đêm bắp cải là một loài gây hại quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Noctuelle là danh từ giống cái, không có biến thể giống đực trực tiếp. Từ này thuộc về nhóm từ vựng khoa học.
- Papillon de nuit: Cụm từ thông thường, không mang tính chuyên môn cao, cũng có nghĩa là "bướm đêm".
- Phalène: Một từ khác chỉ một nhóm bướm đêm, thường có thân mảnh và cánh rộng.
Từ đồng nghĩa
- Papillon nocturne: Bướm đêm (cách gọi mô tả phổ biến).
- Hétérocère: Tên gọi phân bộ khoa học cho các loài bướm đêm, trái ngược với bướm ngày (Rhopalocera).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "noctuelle" một cách đặc thù.
danh từ giống cái
- (động vật học) bướm đêm