nocuous
/'nɔkjuəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hại: Chỉ tính chất gây ra tác động xấu, tổn hại đến sức khỏe, sự an toàn hoặc sự phát triển của một thứ gì đó.
- Độc: Chỉ tính chất chứa chất độc hoặc có khả năng gây ngộ độc, đầu độc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The factory was fined for releasing nocuous chemicals into the river. (Nhà máy bị phạt vì xả các hóa chất có hại ra sông.)
- Some plants have nocuous berries that should not be eaten. (Một số loại cây có quả mọng độc không nên ăn.)
- The report highlighted the nocuous effects of long-term stress on mental health. (Báo cáo nêu bật những tác động có hại của căng thẳng kéo dài đối với sức khỏe tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nocuous influence": ảnh hưởng độc hại.
- Parents are concerned about the nocuous influence of certain online content on their children. (Các bậc phụ huynh lo ngại về ảnh hưởng độc hại của một số nội dung trực tuyến đối với con cái họ.)
"nocuous substance": chất độc hại.
- The laboratory has strict protocols for handling nocuous substances. (Phòng thí nghiệm có quy trình nghiêm ngặt để xử lý các chất độc hại.)
Biến thể và từ gần giống
Noxious (adj): độc hại, có hại (từ đồng nghĩa gần, thường dùng phổ biến hơn).
- Noxious fumes filled the air after the chemical spill. (Khói độc tràn ngập không khí sau vụ tràn hóa chất.)
Innocuous (adj): vô hại (từ trái nghĩa).
- The spider looked scary but was completely innocuous. (Con nhện trông đáng sợ nhưng hoàn toàn vô hại.)
Từ đồng nghĩa
- Harmful: có hại.
- Deleterious: gây tổn hại (trang trọng hơn).
- Toxic: độc hại, có chất độc.
- Poisonous: có độc, gây ngộ độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "nocuous").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nocuous").
tính từ
- có hại
- độc