nodulated

/'nɔdjuleitid/
tính từ
  1. nhiều mắt nhỏ, nhiều mấu nhỏ
  2. nhiều cục u nh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

nodulated
The geologist examined the nodulated rock sample.