noircisseur

Học thuật
Thân thiện
noircisseur

Un homme utilise un noircisseur pour teindre un tissu en noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ nhuộm đen: Người nghề nghiệpnhuộm màu đen cho các vật liệu, đặc biệtvải hoặc giấy da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le noircisseur travaille depuis longtemps dans cet atelier. (Người thợ nhuộm đen đã làm việc lâu năm trong xưởng này.)
    • Autrefois, le métier de noircisseur était essentiel pour la teinturerie. (Ngày xưa, nghề thợ nhuộm đen rất quan trọng đối với ngành nhuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noircisseur de papier" (thân mật): kẻ viết văn dở, nhà văn tồi. Cụm từ này dùng với nghĩa bóng, mỉa mai để chỉ một người viết lách kém cỏi, chỉ làm "đen" trang giấy bằng những tác phẩm vô giá trị.
    • Ne lis pas ce roman, l'auteur est un vrai noircisseur de papier. (Đừng đọc cuốn tiểu thuyết đó, tác giảmột tay viết văn dở thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Noircir (động từ): làm đen, nhuộm đen; viết lách (theo nghĩa bóng).
  • Noircissement (danh từ giống đực): sự làm đen, sự nhuộm đen.
Từ đồng nghĩa
  • Teinturier (danh từ giống đực): thợ nhuộm (nghĩa rộng, không chỉ màu đen).
  • Écrivain médiocre (danh từ): nhà văn tồi, kẻ viết văn dở (đồng nghĩa với nghĩa bóng trong "noircisseur de papier").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
noircisseur

Un homme utilise un noircisseur pour teindre un tissu en noir.

danh từ giống đực
  1. thợ nhuộm đen
    • noircisseur de papier
      (thân mật) kẻ viết văn dở, nhà văn tồi

Từ gần giống