noircissure

Học thuật
Thân thiện
noircissure

Le vin présente une légère noircissure dans le verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vết đen: Một vết bẩn, một dấu tích hoặc một khu vực màu đen xuất hiện trên bề mặt.
    • Sự trở đen: Hiện tượng một chất (đặc biệtrượu vang) bị biến đổi chuyển sang màu đen hoặc sẫm màu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une noircissure est apparue sur le mur. (Một vết đen đã xuất hiện trên tường.)
    • La noircissure du vin est un défaut. (Sự trở đen của rượu vangmột khuyết tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Noircissure accidentelle": vết đen do tai nạn, ngẫu nhiên.

    • Cette noircissure accidentelle sur la photo est due à une erreur de développement. (Vết đen ngẫu nhiên trên bức ảnh này là do lỗi rửa ảnh.)
  • "Noircissure progressive": sự trở đen dần dần, tiến triển.

    • On observe une noircissure progressive du métal exposé à l'air marin. (Người ta quan sát thấy sự trở đen dần dần của kim loại tiếp xúc với không khí biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Noircir (động từ): làm đen, trở nên đen.

    • La fumée peut noircir les murs. (Khói có thể làm đen các bức tường.)
  • Noircissement (danh từ giống đực): sự làm đen, sự trở nên đen (thường dùng rộng rãi hơn, chỉ quá trình hoặc hành động).

    • Le noircissement des dents peut être causé par le café. (Sự đen răng có thể do phê gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Tache noire: vết đen.
  • Assombrissement: sự làm tối, sự sẫm màu lại (chỉ sự thay đổi màu sắc nói chung).
Các cụm từ liên quan
  • Être sujet à la noircissure: dễ bị/ xu hướng bị trở đen.
    • Ce type de vin blanc est sujet à la noircissure. (Loại rượu vang trắng này dễ bị trở đen.)
noircissure

Le vin présente une légère noircissure dans le verre.

danh từ giống cái
  1. vết đen
  2. sự trở đen (của rượu vang)

Từ gần giống