noircissure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vết đen: Một vết bẩn, một dấu tích hoặc một khu vực có màu đen xuất hiện trên bề mặt.
- Sự trở đen: Hiện tượng một chất (đặc biệt là rượu vang) bị biến đổi và chuyển sang màu đen hoặc sẫm màu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une noircissure est apparue sur le mur. (Một vết đen đã xuất hiện trên tường.)
- La noircissure du vin est un défaut. (Sự trở đen của rượu vang là một khuyết tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Noircissure accidentelle": vết đen do tai nạn, ngẫu nhiên.
- Cette noircissure accidentelle sur la photo est due à une erreur de développement. (Vết đen ngẫu nhiên trên bức ảnh này là do lỗi rửa ảnh.)
"Noircissure progressive": sự trở đen dần dần, tiến triển.
- On observe une noircissure progressive du métal exposé à l'air marin. (Người ta quan sát thấy sự trở đen dần dần của kim loại tiếp xúc với không khí biển.)
Biến thể và từ gần giống
Noircir (động từ): làm đen, trở nên đen.
- La fumée peut noircir les murs. (Khói có thể làm đen các bức tường.)
Noircissement (danh từ giống đực): sự làm đen, sự trở nên đen (thường dùng rộng rãi hơn, chỉ quá trình hoặc hành động).
- Le noircissement des dents peut être causé par le café. (Sự đen răng có thể do cà phê gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Tache noire: vết đen.
- Assombrissement: sự làm tối, sự sẫm màu lại (chỉ sự thay đổi màu sắc nói chung).
Các cụm từ liên quan
- Être sujet à la noircissure: dễ bị/ có xu hướng bị trở đen.
- Ce type de vin blanc est sujet à la noircissure. (Loại rượu vang trắng này dễ bị trở đen.)
danh từ giống cái
- vết đen
- sự trở đen (của rượu vang)