noiseless
/'nɔizlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tiếng ồn, không gây ra âm thanh: "noiseless" mô tả một thứ gì đó hoạt động hoặc tồn tại mà không tạo ra tiếng động có thể nghe thấy được.
- Im lặng, yên tĩnh: "noiseless" cũng có thể mô tả một môi trường hoặc trạng thái hoàn toàn không có tiếng ồn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new fan is completely noiseless. (Chiếc quạt mới hoàn toàn không có tiếng ồn.)
- She made a noiseless exit from the room. (Cô ấy rời khỏi phòng một cách im lặng.)
- The noiseless night was perfect for stargazing. (Đêm yên tĩnh là hoàn hảo để ngắm sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"noiseless operation": hoạt động không tiếng ồn.
- This printer is praised for its noiseless operation. (Máy in này được khen ngợi vì hoạt động không tiếng ồn.)
"noiseless as a shadow": im lặng như một cái bóng (một cách so sánh văn học).
- The cat moved, noiseless as a shadow, across the floor. (Con mèo di chuyển, im lặng như một cái bóng, trên sàn nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Noiselessly (trạng từ): một cách im lặng, không gây tiếng động.
- The door closed noiselessly behind him. (Cánh cửa đóng lại một cách im lặng phía sau anh ta.)
Noiselessness (danh từ): sự im lặng, sự không có tiếng ồn.
- The noiselessness of the library was comforting. (Sự yên tĩnh của thư viện thật dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Silent: im lặng, không có âm thanh.
- Soundless: không có tiếng động.
- Quiet: yên lặng, ít ồn ào.
Từ trái nghĩa
- Noisy: ồn ào.
- Loud: to tiếng, ầm ĩ.
- Deafening: chói tai, inh ỏi.
tính từ
- không có tiếng ồn ào, im lặng, yên ắng