noiseless

/'nɔizlis/
Học thuật
Thân thiện
noiseless

The cat made a noiseless leap onto the windowsill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tiếng ồn, không gây ra âm thanh: "noiseless" mô tả một thứ đó hoạt động hoặc tồn tại không tạo ra tiếng động có thể nghe thấy được.
    • Im lặng, yên tĩnh: "noiseless" cũng có thể mô tả một môi trường hoặc trạng thái hoàn toàn không tiếng ồn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new fan is completely noiseless. (Chiếc quạt mới hoàn toàn không tiếng ồn.)
    • She made a noiseless exit from the room. ( ấy rời khỏi phòng một cách im lặng.)
    • The noiseless night was perfect for stargazing. (Đêm yên tĩnh hoàn hảo để ngắm sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noiseless operation": hoạt động không tiếng ồn.

    • This printer is praised for its noiseless operation. (Máy in này được khen ngợi hoạt động không tiếng ồn.)
  • "noiseless as a shadow": im lặng như một cái bóng (một cách so sánh văn học).

    • The cat moved, noiseless as a shadow, across the floor. (Con mèo di chuyển, im lặng như một cái bóng, trên sàn nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Noiselessly (trạng từ): một cách im lặng, không gây tiếng động.

    • The door closed noiselessly behind him. (Cánh cửa đóng lại một cách im lặng phía sau anh ta.)
  • Noiselessness (danh từ): sự im lặng, sự không tiếng ồn.

    • The noiselessness of the library was comforting. (Sự yên tĩnh của thư viện thật dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Silent: im lặng, không âm thanh.
  • Soundless: không tiếng động.
  • Quiet: yên lặng, ít ồn ào.
Từ trái nghĩa
  • Noisy: ồn ào.
  • Loud: to tiếng, ầm ĩ.
  • Deafening: chói tai, inh ỏi.
noiseless

The cat made a noiseless leap onto the windowsill.

tính từ
  1. không tiếng ồn ào, im lặng, yên ắng

Từ tương tự

Từ chứa "noiseless"

Từ có nhắc đến "noiseless"