noisette
/nwɑ:'zet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống hoa hồng nhỏ, thường có mùi thơm: "noisette" là một giống hoa hồng leo, có nguồn gốc từ Mỹ, thường ra những bông hoa nhỏ, mọc thành chùm và có hương thơm đặc trưng.
- Quả phỉ, hạt phỉ (nghĩa gốc tiếng Pháp): Trong tiếng Pháp, từ "noisette" có nghĩa gốc là quả hoặc hạt của cây phỉ. Nghĩa này đôi khi được dùng trong các ngữ cảnh ẩm thực hoặc thực vật học tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa hoa hồng):
- The garden is famous for its beautiful noisette roses. (Khu vườn nổi tiếng với những cây hoa hồng noisette xinh đẹp.)
- She planted a noisette that climbs over the archway. (Cô ấy đã trồng một cây hoa hồng noisette leo trên cổng vòm.)
Danh từ (nghĩa hạt phỉ, dùng trong ngữ cảnh tiếng Anh mượn từ tiếng Pháp):
- The recipe calls for a garnish of crushed noisette. (Công thức yêu cầu trang trí bằng hạt phỉ nghiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: Từ "noisette" thường xuất hiện trong tên gọi chính thức của các giống hoa hồng, ví dụ: 'Rosa noisettiana' hoặc 'Noisette rose'.
- Trong ẩm thực: Khi dùng với nghĩa gốc tiếng Pháp, "noisette" có thể chỉ hạt phỉ hoặc món ăn (như bơ noisette - bơ nâu) trong các sách dạy nấu ăn hoặc thực đơn cao cấp.
Biến thể và từ gần giống
- Noisettiana (adj): thuộc về giống hoa hồng noisette, thường dùng trong phân loại thực vật học.
- Hazelnut (n): từ tiếng Anh phổ biến để chỉ "hạt phỉ", là nghĩa tương đương với nghĩa gốc của "noisette".
Từ đồng nghĩa
- Cluster-flowered rose: hoa hồng nhiều hoa (mô tả đặc điểm của hoa hồng noisette).
- Hazel (n): cây phỉ (chỉ cây, không phải hạt).
Lưu ý
- Trong tiếng Anh, từ "noisette" chủ yếu được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành trong làm vườn để chỉ một giống hoa hồng cụ thể.
- Nghĩa "hạt phỉ" là nghĩa mượn trực tiếp từ tiếng Pháp và ít phổ biến hơn trong tiếng Anh thông dụng; từ "hazelnut" được dùng phổ biến hơn.