noliser

Học thuật
Thân thiện
noliser

Le capitaine décide de noliser un avion-cargo pour le transport urgent.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Hàng hải, Hàng không, Thương nghiệp) Thuê (tàu, máy bay): Hành độnghợp đồng để sử dụng một con tàu, máy bay hoặc phương tiện vận tải khác trong một khoảng thời gian nhất định, thường với mục đích vận chuyển hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La compagnie a décidé de noliser un cargo pour le transport de ses marchandises. (Công ty đã quyết định thuê một tàu chở hàng để vận chuyển hàng hóa của mình.)
    • Pour évacuer les ressortissants, le gouvernement a noliser un avion. (Để sơ tán công dân, chính phủ đã thuê một chiếc máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être nolisé": được thuê (dạng bị động).
    • Le bateau a été nolisé par une société de pêche. (Con tàu đã được thuê bởi một công ty đánh cá.)
Biến thể từ gần giống
  • Nolisement (danh từ giống đực): việc thuê tàu, máy bay; hợp đồng thuê.

    • Le nolisement du navire est valable pour six mois. (Hợp đồng thuê tàu hiệu lực trong sáu tháng.)
  • Affréter: (động từ) có nghĩa tương tự, cũng chỉ việc thuê phương tiện vận tải, đặc biệttàu thủy hoặc máy bay. "Noliser" "affréter" thường có thể dùng thay thế cho nhau.

Từ đồng nghĩa
  • Affréter: thuê (tàu, máy bay).
  • Louer: thuê (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại tài sản như xe hơi, nhà cửa).
  • Charter (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh hàng không): thuê nguyên chuyến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với động từ "noliser".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "noliser".

noliser

Le capitaine décide de noliser un avion-cargo pour le transport urgent.

ngoại động từ
  1. (hàng hải; hàng không; thương nghiệp) thuê (tàu, máy bay)

Từ chứa "noliser"