nomadisme

Học thuật
Thân thiện
nomadisme

Le nomadisme est un mode de vie où l'on se déplace souvent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đời sống du cư, đời sống du mục: "nomadisme" chỉ lối sống của một cộng đồng hoặc một nhóm người không nơicố định, thường xuyên di chuyển từ nơi này sang nơi khác để tìm kiếm thức ăn, nước uống, đồng cỏ cho gia súc hoặc các điều kiện sống khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le nomadisme est un mode de vie ancestral. (Đời sống du mụcmột lối sống từ thời xa xưa.)
    • Le nomadisme pastoral est pratiqué dans cette région. (Lối sống du cư chăn thả được thực hànhkhu vực này.)
    • Le passage du nomadisme à la sédentarisation a marqué l'histoire humaine. (Sự chuyển đổi từ đời sống du cư sang định cư đã đánh dấu lịch sử nhân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nomadisme numérique": chỉ lối sống làm việc của những người sử dụng công nghệ để làm việc từ xa từ bất kỳ đâu trên thế giới, không bị gắn với một văn phòng cố định.

    • Le nomadisme numérique est en plein essor grâce à internet. (Lối sống du mục kỹ thuật số đang phát triển mạnh nhờ internet.)
  • "Nomadisme culturel": có thể dùng để chỉ việc di chuyển, tiếp thu pha trộn giữa các nền văn hóa khác nhau.

    • Son œuvre reflète un certain nomadisme culturel. (Tác phẩm của anh ấy phản ánh một sự du mục văn hóa nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Nomade (danh từ/ tính từ): người du mục, du cư / thuộc về du mục.

    • Une tribu nomade (Một bộ lạc du mục)
  • Nomadiser (động từ): sống du cư, du mục hóa.

    • Ces éleveurs continuent de nomadiser avec leurs troupeaux. (Những người chăn nuôi này tiếp tục sống du cư với đàn gia súc của họ.)
  • Sédentarisme (danh từ giống đực): lối sống định cư, ít vận động (nghĩa đối lập).

    • Le sédentarisme est un facteur de risque pour la santé. (Lối sống ít vận độngmột yếu tố nguy cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Vie itinérante: đời sống nay đây mai đó.
  • Mode de vie mobile: lối sống di động.
Các cụm từ liên quan
  • Pratiquer le nomadisme: thực hành lối sống du mục.

    • Cette communauté pratique le nomadisme depuis des siècles. (Cộng đồng này đã thực hành lối sống du mục từ nhiều thế kỷ.)
  • Le retour au nomadisme: sự trở lại với lối sống du cư.

    • Certains envisagent un retour au nomadisme pour fuir la société de consommation. (Một số người nghĩ đến việc trở lại lối sống du mục để trốn chạy xã hội tiêu dùng.)
nomadisme

Le nomadisme est un mode de vie où l'on se déplace souvent.

danh từ giống đực
  1. đời sống du cư, đời sống du mục

Từ chứa "nomadisme"