nominalement

Học thuật
Thân thiện
nominalement

Le mot « rapidement » est employé nominalement dans cette phrase.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Đích danh, một cách chính thức: Dùng để chỉ việc gọi tên hoặc xác định một cách rõ ràng, chính thức, theo đúng tên gọi.
    • Trên danh nghĩa, về mặt hình thức: Chỉ một tình trạng hoặc vị trí được công nhận về mặt tên gọi hoặcthuyết, nhưng có thể không phản ánh đầy đủ thực tế.
    • (Ngôn ngữ học) Như (là) một danh từ: Dùng để mô tả cách một từ (thường không phảidanh từ) được sử dụng với chức năng ngữ pháp của một danh từ trong câu.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (Nghĩa đích danh):

    • Il a été nominalement désigné comme responsable. (Anh ấy đã được chỉ định đích danh làm người phụ trách.)
    • Le suspect a été identifié nominalement par le témoin. (Nghi phạm đã được nhân chứng xác định đích danh.)
  • Phó từ (Nghĩa trên danh nghĩa):

    • Il est le chef nominalement, mais c'est son adjoint qui prend toutes les décisions. (Về danh nghĩa thì ông ấytrưởng, nhưng chính phó của ông mớingười ra mọi quyết định.)
    • Le pays est nominalement indépendant, mais il reste sous forte influence étrangère. (Đất nước này độc lập trên danh nghĩa, nhưng vẫn chịu ảnh hưởng nặng nề từ nước ngoài.)
  • Phó từ (Nghĩa ngôn ngữ học):

    • Dans cette phrase, l'adjectif "beau" est employé nominalement. (Trong câu này, tính từ "beau" được dùng như một danh từ.)
    • "Le manger" est un verbe utilisé nominalement. ("Le manger" là một động từ được sử dụng như danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être nominalement appelé": Được gọi đích danh, được xưng danh một cách chính thức.

    • L'accusé a été nominalement appelé à la barre. (Bị cáo đã được gọi đích danh lên trước vành móng ngựa.)
  • "Nominalement responsable": Chịu trách nhiệm trên danh nghĩa.

    • Le directeur est nominalement responsable de la sécurité, mais la tâche est déléguée. (Giám đốc chịu trách nhiệm về an ninh trên danh nghĩa, nhưng nhiệm vụ đã được ủy quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Nominal, -e (adj): (thuộc về) danh từ; trên danh nghĩa, hình thức.

    • Une valeur nominale. (Một giá trị danh nghĩa.)
    • Un chef nominal. (Một người đứng đầu trên danh nghĩa.)
  • Nom (n): Tên, danh từ.

    • Quel est ton nom ? (Tên bạn?)
    • "Maison" est un nom commun. ("Maison" là một danh từ chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Officiellement: Một cách chính thức.
  • Formellement: Về mặt hình thức.
  • En théorie: Về mặtthuyết (cho nghĩa "trên danh nghĩa").
  • Comme nom: Như một danh từ (trong ngôn ngữ học).
Các cụm từ liên quan
  • De nom: Về tên gọi, trên danh nghĩa.

    • Il n'est le patron que de nom. (Ông ta chỉông chủ trên danh nghĩa mà thôi.)
  • Appeler quelqu'un par son nom: Gọi ai đó bằng tên của họ.

    • Il est poli d'appeler les gens par leur nom. (Gọi mọi người bằng tên của họlịch sự.)
Thành ngữ liên quan
  • Être roi nominalement: Làm vua trên danh nghĩa (chỉ có tước hiệu nhưng không thực quyền).

    • Pendant la régence, l'enfant n'était roi que nominalement. (Trong thời kỳ nhiếp chính, đứa trẻ chỉ làm vua trên danh nghĩa.)
  • Une démocratie nominale: Một nền dân chủ trên danh nghĩa ( hình thức dân chủ nhưng thực tế không phải).

    • Ce régime est une démocratie nominale, sans élections libres. (Chế độ nàymột nền dân chủ trên danh nghĩa, không có bầu cử tự do.)
nominalement

Le mot « rapidement » est employé nominalement dans cette phrase.

phó từ
  1. đích danh
    • Être nominalement appelé
      được gọi đích danh
  2. trên danh nghĩa
  3. (ngôn ngữ học) như (là) danh từ
    • Adverbe employé nominalement
      phó từ dùng như danh từ

Từ chứa "nominalement"

Từ có nhắc đến "nominalement"