nominally
/'nɔminəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Trên danh nghĩa, về mặt danh nghĩa: Dùng để mô tả một tình trạng, chức vụ, hoặc đặc điểm chỉ tồn tại trong tên gọi hoặc trên lý thuyết, nhưng không có thực quyền, giá trị thực tế, hoặc không đúng với bản chất thật sự.
- Một cách tượng trưng, với số lượng không đáng kể: Có thể dùng để chỉ một số lượng, mức giá, hoặc mức độ rất nhỏ, chủ yếu mang tính hình thức.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He is nominally the head of the committee, but his assistant makes all the decisions. (Anh ấy là người đứng đầu ủy ban trên danh nghĩa, nhưng trợ lý của anh ta mới là người đưa ra mọi quyết định.)
- The country is nominally independent, but it is heavily influenced by its larger neighbor. (Đất nước đó độc lập trên danh nghĩa, nhưng bị ảnh hưởng nặng nề bởi nước láng giềng lớn hơn.)
- The fee is nominally five dollars, but they rarely enforce it. (Lệ phí về mặt danh nghĩa là năm đô la, nhưng họ hiếm khi thu đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nominally in charge": Chịu trách nhiệm trên danh nghĩa.
- She is nominally in charge of the project, though the team operates autonomously. (Cô ấy chịu trách nhiệm dự án trên danh nghĩa, mặc dù nhóm hoạt động một cách tự chủ.)
"Nominally priced": Được định giá mang tính hình thức (thường rất thấp).
- The shares were sold at a nominally priced one cent each. (Cổ phiếu được bán với giá mang tính hình thức là một xu mỗi cổ phiếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Nominal (Tính từ): (thuộc về) danh nghĩa, danh từ; mang tính hình thức, không đáng kể.
- He only has a nominal role in the company. (Anh ta chỉ có một vai trò mang tính hình thức trong công ty.)
- There is a nominal fee for registration. (Có một khoản phí danh nghĩa nhỏ cho việc đăng ký.)
Từ đồng nghĩa
- In name only: Chỉ trong tên gọi.
- Formally: Một cách chính thức, hình thức.
- Theoretically: Về mặt lý thuyết.
- Apparently: Có vẻ như, bề ngoài.
Từ trái nghĩa
- Actually: Trên thực tế.
- Really: Thực sự.
- Effectively: Một cách hiệu quả, thực chất.
- Substantially: Về mặt bản chất, đáng kể.
ngoại động từ
- trên danh nghĩa