nominal

/'nɔminl/
tính từ
  1. (thuộc) tên; danh
    • nominal list
      danh sách
  2. chỉ tên; danh nghĩa;
    • nominal head of state
      quốc trưởng danh nghĩa
    • nominal authority
      quyền
  3. nhỏ bé không đáng kể
    • nominal price
      giá không đáng kể, giá rất thấp (so với giá thực)
    • nominal error
      sự sai sót không đáng kể
  4. (ngôn ngữ học) danh từ, như danh từ, giống danh t

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nominal"

nominal
The nominal fee for the museum was only one dollar.