nominatif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Danh cách: Một trong các cách (cas) trong ngữ pháp tiếng Pháp nhiều ngôn ngữ khác, thường được dùng cho chủ ngữ của câu hoặc cho bổ ngữ của một số động từ.
    • Danh sách nêu tên: Một danh sách trong đó các cá nhân được liệt kê rõ ràng bằng tên của họ.
  2. Tính từ:

    • Nêu tên, ghi tên: Chỉ một cái gì đó (như danh sách, tài liệu, chứng khoán) ghi rõ tên của một hoặc nhiều người cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Danh cách):

    • En français, le sujet d'une phrase est généralement au nominatif. (Trong tiếng Pháp, chủ ngữ của câu thườngdanh cách.)
    • "Il" est la forme au nominatif du pronom de la troisième personne. ("Il" là hình thứcdanh cách của đại từ ngôi thứ ba.)
  • Danh từ (Danh sách):

    • L'assemblée a établi un nominatif des membres présents. (Đại hội đã lập một danh sách nêu tên các thành viên có mặt.)
  • Tính từ:

    • Chaque actionnaire reçoit un titre nominatif. (Mỗi cổ đông nhận được một chứng khoán ghi tên.)
    • Ils ont dressé une liste nominative des participants. (Họ đã lập một danh sách nêu tên những người tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans le cas nominatif: Trong trường hợp danh cách (một thuật ngữ ngữ pháp).
    • Ce pronom doit être employé dans le cas nominatif. (Đại từ này phải được dùng trong trường hợp danh cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Nominativement (trạng từ): Một cách rõ ràng, bằng cách nêu tên.

    • Les responsables sont désignés nominativement. (Những người chịu trách nhiệm được chỉ định một cách rõ ràng bằng tên.)
  • Nomination (danh từ giống cái): Sự bổ nhiệm, sự đề cử; hoặc tên gọi.

  • Nommer (động từ): Đặt tên, bổ nhiệm, gọi tên.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le nom (danh cách): Sujet (chủ ngữ), cas sujet (cách chủ ngữ).
  • Pour l'adjectif (tính từ): Désigné par son nom (được chỉ định bằng tên), individualisé (được cá nhân hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "nominatif")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nominatif")

tính từ
  1. nêu tên
    • Liste nominative
      danh sách nêu tên
  2. (thương nghiệp) ghi tên
    • Titre nominatif
      chứng khoán ghi tên
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) danh cách

Từ chứa "nominatif"

Từ có nhắc đến "nominatif"