nominatif

tính từ
  1. nêu tên
    • Liste nominative
      danh sách nêu tên
  2. (thương nghiệp) ghi tên
    • Titre nominatif
      chứng khoán ghi tên
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) danh cách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nominatif"

Từ có nhắc đến "nominatif"