nominator
/'nɔmineitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đề cử, người giới thiệu: Một người chính thức đề xuất hoặc giới thiệu ai đó cho một vị trí, chức vụ, giải thưởng hoặc cuộc bầu cử.
- Người chỉ định, người bổ nhiệm: Một người có quyền hạn chính thức để chỉ định hoặc bổ nhiệm ai đó vào một vai trò cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was the nominator for the Employee of the Year award. (Cô ấy là người đề cử cho giải thưởng Nhân viên của Năm.)
- As the committee chair, he acted as the nominator for the new director. (Với tư cách là chủ tịch ủy ban, ông ấy đã hành động với tư cách là người chỉ định cho giám đốc mới.)
- Any member can be a nominator for the board election. (Bất kỳ thành viên nào cũng có thể là người đề cử cho cuộc bầu cử hội đồng quản trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính: "Nominator" thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, quy tắc của tổ chức hoặc quy trình bầu cử để chỉ người có quyền đưa ra đề cử chính thức.
- The bylaws require the nominator to submit a written statement of support. (Điều lệ yêu cầu người đề cử phải nộp một bản tuyên bố ủng hộ bằng văn bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Nominate (động từ): Đề cử, chỉ định.
- I would like to nominate John for the position. (Tôi muốn đề cử John cho vị trí này.)
- Nomination (danh từ): Sự đề cử, sự chỉ định; danh sách hoặc hành động đề cử.
- Her nomination for the award was a great honor. (Việc cô ấy được đề cử cho giải thưởng là một vinh dự lớn.)
- Nominee (danh từ): Người được đề cử.
- The nominee gave a speech after the announcement. (Người được đề cử đã phát biểu sau thông báo.)
Từ đồng nghĩa
- Proposer: Người đề xuất.
- Designator: Người chỉ định (mang tính chính thức, trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "nominator". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "nominate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nominator").
danh từ
- người chỉ định, người bổ nhiệm (ai vào một chức vụ gì)
- người giới thiệu, người đề cử (ai ra ứng cử)